CB150R 2018 · F-14 REAR WHEEL
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-14
- 1 Bộ cao su giảm chấn (damper)DAMPER SET, RUBBER 06410-KEA-750SL trên xe: 1
- 2 Kẹp ốngCLAMP, HOSE 11152-KS4-003SL trên xe: 1
- 3 Cảm biến tốc độ bánh sauSENSOR, REAR WHEEL SPEED 38510-K94-T11SL trên xe: 1
- 4 Dĩa sau (nhông sau) (47 răng)SPROCKET, DRIVEN (47T) 41200-K94-T01SL trên xe: 1
- 5 Trục bánh sauAXLE, REAR WHEEL 42301-K94-T00SL trên xe: 1
- 6 Ống lót bên bánh sau phảiCOLLAR, RIGHT REAR WHEEL SIDE 42312-KYJ-900SL trên xe: 1
- 7 Ống lót bên bánh sau tráiCOLLAR, LEFT REAR WHEEL SIDE 42313-KYJ-900SL trên xe: 1
- 8 Vòng cảm biến (pulser) bánh sauRING, REAR WHEEL PULSER 42515-K64-N10SL trên xe: 1
- 9 Bộ mặt bích dĩa sau (mọi màu)FLANGE SET, DRIVEN SPROCKET (ALL COLORS) 42615-K94-T00ZASL trên xe: 1
- 10 Ống lót trục bánh sauCOLLAR, REAR AXLE 42620-K94-T00SL trên xe: 1
- 11 Ống lót trục bánh sau BCOLLAR, REAR AXLE B 42625-MC4-000SL trên xe: 1
- 12 Bộ bánh sau (mọi màu)REAR WHEEL SET (ALL COLORS) 42650-K94-T00ZASL trên xe: 1
- 12 Bộ bánh sau (mọi màu)REAR WHEEL SET (ALL COLORS) 42650-K94-T10ZASL trên xe: 1
- 13 Lốp sau (150/60R17 M/C 66H (DUNTIRE, REAR (150/60R17 M/C 66H (DUN 42711-K94-T01SL trên xe: 1
- 14 Van lốpVALVE, TIRE 42753-KWF-901SL trên xe: 1
- 15 Đĩa phanh sauDISK, REAR BRAKE 43251-K94-T01SL trên xe: 1
- 16 Chì cân bằng bánh (10g)WEIGHT, WHEEL BALANCER (10G) 44721-MGH-H21SL trên xe: 1
- 16 Chì cân bằng bánh (15 g)WEIGHT, WHEEL BALANCER (15 g) 44722-MGH-H21SL trên xe: 1
- 16 Chì cân bằng bánh (20g)WEIGHT, WHEEL BALANCER (20G) 44723-MGH-H21SL trên xe: 1
- 17 Bu lông bắt đĩa phanh, 8x24BOLT, BRAKE DISK MOUNTING, 8x24 90105-KGH-900SL trên xe: 4
- 18 Bu lông mặt bích, 6x14BOLT, FLANGE, 6x14 90117-MJP-G60SL trên xe: 1
- 19 Bu lông, 5x10BOLT, 5x10 90131-K64-N10SL trên xe: 4
- 20 Đai ốc, U, 10 mm (FUJI SEIMITSU)NUT, U, 10 mm (FUJI SEIMITSU) 90304-KGH-901SL trên xe: 6
- 21 Đai ốc, U, 16 mmNUT, U, 16 mm 90306-KCJ-951SL trên xe: 1
- 22 Long đen trục bánh sauWASHER, REAR AXLE 90559-K94-T00SL trên xe: 2
- 23 Kẹp dây cáp, 14 mmCLIP, CABLE, 14 mm 90690-MCA-003SL trên xe: 3
- 24 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6203UU (NTN)BEARING, RADIAL BALL, 6203UU (NTN) 91051-K35-V02SL trên xe: 1
- 24 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6203UU (FUJIKOSHI)BEARING, RADIAL BALL, 6203UU (FUJIKOSHI) 91051-K35-V03SL trên xe: 1
- 25 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6303UU LBEARING, RADIAL BALL, 6303UU L 91051-K53-D01SL trên xe: 1
- 27 Phớt chắn bụi, 30x47x8SEAL, DUST, 30x47x8 91253-443-761SL trên xe: 1
- 28 Phớt chắn bụi, 30x47x8SEAL, DUST, 30x47x8 91253-443-761SL trên xe: 1
- 29 Gioăng o-ring, 48x2O-RING, 48x2 91351-K64-N00SL trên xe: 1
- 30 Bu lông cấy (stud), 10x25BOLT, STUD, 10x25 92915-10025-0ESL trên xe: 6
Catalog này dùng chung cho: CB150R 2018, CB150R 2019. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
