CBR150R 2004 · F-5
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-5
- 1 Giá giữ dây gió (choke)STAY, CHOKE CABLE 17951-KPP-900SL trên xe: 1
- 2 Bộ chìa khóaKEY SET 35010-KPP-930SL trên xe: 1
- 4 Bộ ổ khóa điệnKEY SWITCH SET 35100-KPP-931SL trên xe: 1
- 5 Tấm giữ ổ khóa điệnPLATE, KEY SWITCH MOUNTING 35105-KPP-930SL trên xe: 1
- 6 Chìa khóaKEY 35121-KGH-600SL trên xe: 1
- 7 Ghi đông phảiHANDLEBAR, RIGHT 53100-KPP-860SL trên xe: 1
- 8 Quả văng BWEIGHT B 53104-KPP-900SL trên xe: 2
- 9 Gù tay lái (đối trọng ghi đông) (đen)WEIGHT, HANDLEBAR (BLACK) 53105-KW7-931ZESL trên xe: 2
- 10 Cao su bắt gù (đối trọng) BRUBBER, WEIGHT MOUNTING B 53107-KPP-900SL trên xe: 4
- 11 Giá đối trọngSTAY, WEIGHT 53108-KBA-900SL trên xe: 2
- 12 Ghi đông tráiHANDLEBAR, LEFT 53150-KPP-900SL trên xe: 1
- 13 Ốp cổ trênPANEL, UPPER STEERING NECK 53300-KPP-930SL trên xe: 1
- 14 Logo cánh chim (Wing)MARK, WING 86150-KPG-901SL trên xe: 1
- 14 Logo cánh chim (Wing)MARK, WING 86150-KPG-902SL trên xe: 1
- 15 Bu lông, 6x18BOLT, 6x18 90105-KPP-930SL trên xe: 2
- 16 Vít khóa mặt bích, 6x12SCREW, FLANGE LOCK, 6x12 90164-028-000SL trên xe: 2
- 17 Vít 6X50SCREW 6X50 90191-KPP-900SL trên xe: 2
- 18 Đai ốc khóa tấm ốp cổ trênNUT, LOCK, UPPER STEERING PANEL 90305-KGH-900SL trên xe: 1
- 19 Long đen ốp cổ trênWASHER, UPPER STEERING PANEL 90503-KGH-900SL trên xe: 1
- 20 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-00SL trên xe: 1
- 21 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-07SL trên xe: 2
- 22 Bu lông mặt bích, 8x40BOLT, FLANGE, 8x40 95701-08040-00SL trên xe: 2
- 23 Bu lông, 8x32BOLT, 8x32 96600-08032-00SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: CBR150R 2004. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
