FORZA300 2018 · F-35 FRAME BODY
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-35
- 1 Cao su giảm rungRUBBER, DAMPER 19051-KA4-000SL trên xe: 6
- 2 Bộ công tắc khóa cổSTEERING LOCK SWITCH SET 35100-K0B-T01SL trên xe: 1
- 3 Công tắc khóa cổSTEERING LOCK SWITCH 35101-K0B-T01SL trên xe: 1
- 4 Bộ Honda Smart KeyHONDA SMART KEY SET 35121-K0B-T01SL trên xe: 1
- 5 Ốp che dây cápCOVER, CABLE 35191-K53-D01SL trên xe: 1
- 6 Bộ công tắc mở yênSEAT OPENER SWITCH SET 35193-K0B-T01SL trên xe: 1
- 7 Bộ chìa khóa khẩn cấpKEY SET, EMERGENCY 35194-K53-D01SL trên xe: 1
- 8 Bu lông mặt bích, 12x219BOLT, FLANGE, 12x219 42301-K04-930SL trên xe: 1
- 9 Khung xe (sườn)FRAME BODY 50100-K0B-T00SL trên xe: 1
- 10 Giá công tắc khóa cổHOLDER, STEERING LOCK SWITCH 50200-K0B-T00SL trên xe: 1
- 11 Nắp đậyCAP 50209-K0B-T00SL trên xe: 1
- 12 Nắp công tắc khóa cổCOVER, STEERING LOCK SWITCH 50210-K0B-T00SL trên xe: 1
- 13 Giá ốp trướcSTAY, FRONT COVER 50310-K0B-T00SL trên xe: 1
- 14 Bộ giá treo máy BENGINE HANGER SET B 50349-K04-930SL trên xe: 1
- 15 Ống lót tai treo máy BCOLLAR, ENGINE MOUNTING LUG B 50352-KTW-900SL trên xe: 1
- 16 Cao su đệm BRUBBER B 50354-428-000SL trên xe: 1
- 17 Ống lót chỉnh khoảng cách máyCOLLAR, ENGINE SPACING 50354-K04-930SL trên xe: 1
- 18 Bộ giá treo máy AENGINE HANGER SET A 50360-K04-930SL trên xe: 1
- 19 Cần giá treo máyARM, ENGINE HANGER 50380-K04-930SL trên xe: 1
- 20 Phớt chắn bụi, 31x38.5x7SEAL, DUST, 31x38.5x7 52144-GF5-003SL trên xe: 2
- 21 Ắc quy (CR2032) (MAXELL)BATTERY (CR2032) (MAXELL) 72148-S04-000SL trên xe: 1
- 22 Bu lông mặt bích, 12x345BOLT, FLANGE, 12x345 90101-K0B-T00SL trên xe: 1
- 23 Bu lông mặt bích, 12x280BOLT, FLANGE, 12x280 90103-KTW-900SL trên xe: 1
- 24 VítSCREW 90104-K53-D01SL trên xe: 2
- 25 Bu lông mặt bích, 6x14BOLT, FLANGE, 6x14 90112-GW3-000SL trên xe: 2
- 26 Vít, 5x15SCREW, 5x15 90113-K40-F00SL trên xe: 1
- 27 Vít khóa mặt bích, 6x12SCREW, FLANGE LOCK, 6x12 90164-KZL-A00SL trên xe: 2
- 28 Đai ốc, U, 10 mm (FUJI SEIMITSU)NUT, U, 10 mm (FUJI SEIMITSU) 90304-KGH-901SL trên xe: 2
- 29 Đai ốc mặt bích, 12 mmNUT, FLANGE, 12 mm 90306-KF0-003SL trên xe: 3
- 30 Dây rút, 165 mm (đen)BAND, WIRE, 165 mm (BLACK) 90651-KV6-003SL trên xe: 1
- 31 Bạc đạn trục càng sauBEARING, SWINGARM PIVOT 91071-KS6-004SL trên xe: 2
- 32 Vít, 5x11.5SCREW, 5x11.5 91509-GE2-760SL trên xe: 2
- 33 Vít tự ren, 4x12SCREW, TAPPING, 4x12 93901-24320SL trên xe: 1
- 34 Đai ốc mặt bích, 8 mmNUT, FLANGE, 8 mm 94050-08080SL trên xe: 1
- 35 Long đen, 6 mmWASHER, 6 mm 94101-06800SL trên xe: 1
- 36 Long đen, 10 mmWASHER, 10 mm 94102-10000SL trên xe: 1
- 37 Clip khóa, 5 mmCLIP, LOCK, 5 mm 94540-05018SL trên xe: 1
- 38 Bu lông mặt bích, 8x45BOLT, FLANGE, 8x45 95801-08045-08SL trên xe: 2
- 39 Bu lông mặt bích, 10x65BOLT, FLANGE, 10x65 95801-10065-00SL trên xe: 1
- 40 Bu lông mặt bích, 10x75BOLT, FLANGE, 10x75 95801-10075-00SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: FORZA300 2018, FORZA300 2020. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
