MSX125SF 2020 · E-3 CAM CHAIN/TENSIONER
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-3
- 1 Nhông xích cam (32 răng)SPROCKET, CAM CHAIN (32T) 14321-KYZ-900SL trên xe: 1
- 2 Xích cam (RK-M 25HD-88LE)CHAIN, CAM (RK-M 25HD-88LE) 14401-K26-B01SL trên xe: 1
- 2 Xích cam (DID25SH-88LE)CHAIN, CAM (DID25SH-88LE) 14401-KYZ-T01SL trên xe: 1
- 3 Cần cao su ép xíchARM, CHAIN TENSIONER RUBBER 14500-K26-900SL trên xe: 1
- 4 Ống lót cần cao su ép xíchCOLLAR, CHAIN TENSIONER RUBBER ARM 14531-KYZ-900SL trên xe: 1
- 5 Lò xo bộ căngSPRING, TENSIONER SET 14541-GB4-681SL trên xe: 1
- 6 Trục bộ căngSHAFT, TENSIONER SET 14550-KRS-691SL trên xe: 1
- 7 Cao su chụp trục bộ căngBOOT, TENSIONER SHAFT SET 14566-086-030SL trên xe: 1
- 8 Cao su dẫn hướng xíchGUIDE, CHAIN RUBBER 14610-KWB-600SL trên xe: 1
- 9 Chốt cao su dẫn hướng xíchPIN, CHAIN GUIDE RUBBER 14615-KFL-850SL trên xe: 1
- 10 Cao su ép xích dướiRUBBER, LOWER CHAIN TENSIONER 14670-KYZ-900SL trên xe: 1
- 11 Bu lông bắt cao su ép xích dướiBOLT, LOWER CHAIN TENSIONER RUBBER MOUNTING 14675-KYZ-900SL trên xe: 1
- 12 Bu lông làm kín, 14 mmBOLT, SEALING, 14 mm 90081-035-000SL trên xe: 1
- 13 Bu lông kèm long đen, 8x22BOLT, WASHER, 8x22 90082-KWW-740SL trên xe: 1
- 14 Long đen, 8.5x26x2.3WASHER, 8.5x26x2.3 90404-KWB-600SL trên xe: 1
- 15 Long đen làm kín, 6.5 mmWASHER, SEALING, 6.5 mm 90463-ML7-000SL trên xe: 1
- 16 Long đen, 8 mmWASHER, 8 mm 90475-KWB-600SL trên xe: 1
- 17 Long đen làm kín, 14 mmWASHER, SEALING, 14 mm 90544-KF0-000SL trên xe: 1
- 18 Bu lông mặt bích, 6x18BOLT, FLANGE, 6x18 95701-06018-00SL trên xe: 1
- 19 Bu lông mặt bích, 8x25BOLT, FLANGE, 8x25 95701-08025-00SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: MSX125SF 2017, MSX125SF 2018, MSX125SF 2020. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
