PCX150 2020 · F-29-1 WIRE HARNESS/FOB KEY (HYBRID)
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-29-1
- 1 Nắp hộp ECULID, ECU BOX 30401-K35-V00SL trên xe: 1
- 2 Bộ cuộn đánh lửaIGNITION COIL SET 30510-K35-V01SL trên xe: 1
- 3 Long đen cuộn đánh lửaWASHER, IGNITION COIL 30520-GFM-900SL trên xe: 2
- 4 Mũ bugiCAP, SPARK PLUG 30700-KWN-711SL trên xe: 1
- 5 Giắc cắm dây điệnPLUG, WIRE 32104-K97-T10SL trên xe: 1
- 6 Nắp che giắc nốiCOVER, CONNECTOR 32107-K04-930SL trên xe: 1
- 7 Nút bịt (2P) (xanh dương)PLUG (2P) (BLUE) 32605-KCW-J91SL trên xe: 1
- 8 Nắp bịt giắc (4P) (đỏ)CAP (4P) (RED) 32606-GEV-761SL trên xe: 1
- 9 Bộ đèn chào (welcome light)WELCOME LIGHT SET 33250-K97-T01SL trên xe: 1
- 10 Bộ công tắc khóa cổSWITCH SET, STEERING LOCK 35100-K97-T01SL trên xe: 1
- 11 Công tắc khóa cổSWITCH, STEERING LOCK 35101-K97-T01SL trên xe: 1
- 12 Bộ chìa khóa điều khiển từ xaREMOTE KEY SET 35121-K97-T11SL trên xe: 1
- 13 Bộ điều khiểnCONTROL SET 35141-K97-T11SL trên xe: 1
- 14 Ốp che dây cápCOVER, CABLE 35191-K53-D01SL trên xe: 1
- 15 Bộ công tắc mở yênSEAT OPENER SWITCH SET 35193-K35-V32SL trên xe: 1
- 16 Bộ chìa khóa khẩn cấpKEY SET, EMERGENCY 35194-K35-V31SL trên xe: 1
- 17 Còi (tiếng thấp)HORN (LOW) 38120-K97-T01SL trên xe: 1
- 18 Nắp hộp cầu chìCOVER, FUSE BOX 38211-KRG-003SL trên xe: 1
- 19 Cầu chì (MINI) (10A)FUSE (MINI) (10A) 38221-K97-T11SL trên xe: 1
- 20 Kẹp gắp cầu chìPULLER, FUSE 38235-SNA-A01SL trên xe: 1
- 21 Bộ ốp trênCOVER SET, UPPER 38255-K97-T11SL trên xe: 1
- 22 Rơ le xi-nhan (LED)RELAY, TURN SIGNAL (LED) 38301-KZZ-J01SL trên xe: 1
- 23 Rơ le chính (MICRO ISO 4P) (OMRON)RELAY, MAIN (MICRO ISO 4P) (OMRON) 38501-KWN-901SL trên xe: 1
- 24 Rơ le đèn chiếu sáng (MICRO ISO 5P) (đen)RELAY, LIGHTING (MICRO ISO 5P) (BLACK) 38502-MGP-B01SL trên xe: 1
- 25 Cao su giảm rung rơ le chínhRUBBER, MAIN RELAY DAMPER 38506-MCS-G00SL trên xe: 1
- 26 Còi báo (buzzer)BUZZER 38720-K66-V11SL trên xe: 1
- 27 Cầu chì, 2AFUSE, 2A 39214-HAC-000SL trên xe: 2
- 28 Nắp đậyCAP 39620-K12-901SL trên xe: 1
- 29 Giắc phụ kiệnTERMINAL, ACCESSORY 39624-SZ3-L01SL trên xe: 1
- 30 ชุดตัวแปลงไฟ, DC-DC 12 โวลต์ 5A800-K97-T12SL trên xe: 1
- 31 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 5D100-K97-T10SL trên xe: 1
- 32 Hộp đènLIGHT BOX 5E100-K97-T12SL trên xe: 1
- 33 Khớp nốiJOINT 5E200-K97-T11SL trên xe: 1
- 34 Rơ le chính (4P)RELAY, MAIN (4P) 5E402-K97-T11SL trên xe: 1
- 35 Ắc quy (CR2032) (MAXELL)BATTERY (CR2032) (MAXELL) 72148-S04-000SL trên xe: 1
- 36 VítSCREW 90104-K53-D01SL trên xe: 2
- 37 Bu lông đặc biệt, 6 mmBOLT, SPECIAL, 6 mm 90107-KVB-900SL trên xe: 1
- 38 Vít khóa mặt bích, 6x12SCREW, FLANGE LOCK, 6x12 90164-KZL-A00SL trên xe: 2
- 39 Dây rút, 165 mm (đen)BAND, WIRE, 165 mm (BLACK) 90651-KV6-003SL trên xe: 1
- 40 Kẹp 2 chiều (nâu đậm)CLIP, 2-WAY (DARK BROWN) 91535-TA0-003SL trên xe: 2
- 41 Kẹp đầu cọc dây ắc quy (đen)CLIP, BATTERY TERMINAL CABLE (BLACK) 91558-SD5-003SL trên xe: 1
- 42 Bu lông lục giác, 6x20BOLT, HEX, 6x20 92101-06020-4JSL trên xe: 2
- 43 Vít tự ren, 4x12SCREW, TAPPING, 4x12 93901-24320SL trên xe: 1
- 44 Vít tự ren, 5x16 (PO)SCREW, TAPPING, 5x16 (PO) 93913-25410SL trên xe: 2
- 45 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-00SL trên xe: 1
- 46 Bu lông mặt bích, 6x14BOLT, FLANGE, 6x14 95701-06014-00SL trên xe: 2
- 47 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 95701-06016-00SL trên xe: 4
- 48 Bu lông mặt bích, 6x28BOLT, FLANGE, 6x28 95701-06028-00SL trên xe: 2
- 49 Bu lông mặt bích, 8x12BOLT, FLANGE, 8x12 95701-08012-00SL trên xe: 1
- 50 Cầu chì mini (7.5A)FUSE, MINI (7.5A) 98200-40750SL trên xe: 8
- 51 Cầu chì (15A)FUSE (15A) 98200-41500SL trên xe: 2
- 52 Cầu chì (25A)FUSE (25A) 98200-42500SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: PCX HYBRID 2018, PCX150 2018, PCX150 2019, PCX150 2020. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
