PCX160 2025 · E-15 LEFT CRANKCASE
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-15
- 1 Bạc lót giá treo máy (HOKUSHIN)BUSH, ENGINE HANGER (HOKUSHIN) 11103-KVB-901SL trên xe: 1
- 2 Bộ vỏ máy trái (block máy trái)CRANKCASE SET, LEFT 11200-K1Z-JC0SL trên xe: 1
- 3 Cao su bạc giá treo sau (HOKUSHIN)BUSH, REAR HANGER RUBBER (HOKUSHIN) 11203-KVB-901SL trên xe: 1
- 4 Bạc lót chân chống giữaBUSH, MAIN STAND 11205-GBC-300SL trên xe: 1
- 5 Tấm giữ bạc đạn vỏ máy tráiPLATE, LEFT CRANKCASE BEARING RETAINER 11208-K40-F00SL trên xe: 1
- 6 Ống thoát nướcTUBE, DRAIN 11343-KVG-900SL trên xe: 1
- 7 Bộ ốp động cơ trênCOVER SET, UPPER ENGINE 11410-K1N-V00SL trên xe: 1
- 8 Gioăng nắp máy trênSEAL, UPPER CRANKCASE COVER 11412-K1N-V00SL trên xe: 1
- 9 Bộ béc phun nhớtNOZZLE SET, OIL JET 15201-K0R-V00SL trên xe: 1
- 10 Nắp lõi lọc nhớtCAP, OIL FILTER ELEMENT 15411-K0R-V00SL trên xe: 1
- 11 Lưới lọc nhớtSTRAINER, OIL FILTER 15421-K0R-V00SL trên xe: 1
- 12 Lò xo lưới lọc nhớtSPRING, OIL STRAINER 15426-K0R-V00SL trên xe: 1
- 13 Nắp cảm biến tốc độ xeCOVER, VEHICLE SPEED SENSOR 32112-K1N-V00SL trên xe: 1
- 14 Bộ cảm biến tốc độ xe (PANASONIC)SENSOR SET, VEHICLE SPEED (PANASONIC) 37700-K0L-D11SL trên xe: 1
- 15 Cao su đệm nắp ốp hôngRUBBER, SIDE COVER 83551-376-000SL trên xe: 1
- 16 Bu lông, 6x18BOLT, 6x18 90001-KWR-000SL trên xe: 3
- 17 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 90003-883-000SL trên xe: 2
- 18 Bu lông đặc biệt, 6x12BOLT, SPECIAL, 6x12 90003-K0J-N00SL trên xe: 1
- 19 Bu lông cấy (stud) B, 8x213.2BOLT, STUD B, 8x213.2 90032-K0R-V00SL trên xe: 2
- 20 Bu lông xả nhớt, 12x15BOLT, DRAIN, 12x15 90131-883-000SL trên xe: 1
- 21 Long đen làm kín, 8 mmWASHER, SEALING, 8 mm 90495-MN5-000SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 35X72X15BEARING, RADIAL BALL, 35X72X15 91002-K1N-V01SL trên xe: 1
- 23 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6204 (NTN)BEARING, RADIAL BALL, 6204 (NTN) 91003-KZR-601SL trên xe: 1
- 24 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6301 (FAG)BEARING, RADIAL BALL, 6301 (FAG) 91005-K2S-N01SL trên xe: 1
- 25 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6004 (NTN)BEARING, RADIAL BALL, 6004 (NTN) 91016-K1Z-J11SL trên xe: 1
- 26 Phớt dầu, 26x45x6 (NOK)OIL SEAL, 26x45x6 (NOK) 91202-K97-T01SL trên xe: 1
- 27 Phớt dầu, 20x32x6 (NOK)OIL SEAL, 20x32x6 (NOK) 91203-K50-T01SL trên xe: 1
- 28 Gioăng o-ring, 31.2X2.4 (ARAI)O-RING, 31.2X2.4 (ARAI) 91303-K0R-V01SL trên xe: 1
- 29 Gioăng o-ring, 11.4x2.1O-RING, 11.4x2.1 91304-K0L-D01SL trên xe: 1
- 30 Gioăng o-ring, 3.8x1.4O-RING, 3.8x1.4 91305-K0J-N00SL trên xe: 1
- 31 Long đen bu lông xả nhớt, 12 mmWASHER, DRAIN BOLT, 12 mm 94109-12000SL trên xe: 1
- 32 Kẹp ống (C12)CLIP, TUBE (C12) 95002-80000SL trên xe: 1
- 33 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 95701-06016-00SL trên xe: 1
- 34 Bu lông mặt bích, 8x16BOLT, FLANGE, 8x16 95701-08016-00SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: PCX160 2025, PCX160 2026. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
