PCX160 2026 · F-12 INNER COVER
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-12
- 1 Nắp che cổ đổ xăng (mọi màu)LID, FUEL FILLER (ALL COLORS) 64405-K1Y-DC0ZASL trên xe: 1
- 2 Ốp giữa (mọi màu)COVER, CENTER (ALL COLORS) 64410-K1Y-DC0ZASL trên xe: 1
- 3 Bộ khóa nắp cổ đổ xăngFUEL FILLER LID LOCK SET 64440-K1Y-DC0SL trên xe: 1
- 3 Bộ chốt khóa nắp cổ đổ xăngPIN SET, FUEL FILLER LID LOCK 64440-K1Z-J11SL trên xe: 1
- 4 Bộ tai nắp cổ đổ xăng nguyên bộFUEL FILLER LID LUG SET, COMPLETE 64450-K1Z-305SL trên xe: 1
- 5 Bộ tai nắp cổ đổ xăngLUG SET, FUEL FILLER LID 64450-K1Z-J12SL trên xe: 1
- 6 Dây mở nắp cổ đổ xăngCABLE, FUEL FILLER LID OPENER 64455-K1Z-J11SL trên xe: 1
- 7 Lò xo nắp bình xăngSPRING, FUEL TANK CAP 64443-K1Y-DC0SL trên xe: 1
- 7 Lò xo khóaSPRING, LOCK 77234-KRJ-900SL trên xe: 1
- 8 Ốp trong (mọi màu)COVER, INNER (ALL COLORS) 81131-K1Y-DC0ZASL trên xe: 1
- 8 Nắp che lỗ chìa khóa khẩn cấp Smart KeyCOVER, SMART EMERGENCY KEY HOLE 81137-K1Y-DC0A3SL trên xe: 1
- 8 Nắp che lỗ chìa khóa khẩn cấp Smart KeyCOVER, SMART EMERGENCY KEY HOLE 81137-K1Y-DC0A4SL trên xe: 1
- 8 Nắp che công tắc mở yên khẩn cấp (đen)COVER, EMERGENCY SEAT OPENER SWITCH (BLACK) 81137-K1Y-DC0ZPSL trên xe: 1
- 8 Nắp che công tắc mở yên khẩn cấp (trắng/đen)COVER, EMERGENCY SEAT OPENER SWITCH (WHITE/BLACK) 81137-K1Y-DC0ZRSL trên xe: 1
- 8 Nắp che công tắc mở yên khẩn cấp (xám/đen)COVER, EMERGENCY SEAT OPENER SWITCH (GRAY/BLACK) 81137-K1Y-DC0ZSSL trên xe: 1
- 9 Hộc đồ trongBOX, INNER STORAGE 81132-K1Z-B00SL trên xe: 1
- 10 Chốt hộc đồ trongPIN, INNER STORAGE BOX 81133-K1J-D01SL trên xe: 1
- 11 Nắp hộc đồ trongLID, INNER STORAGE COMPARTMENT 81133-K1Y-DC0SL trên xe: 1
- 12 Gioăng hộc đồ trongSEAL, INNER STORAGE BOX 81136-K97-T00SL trên xe: 1
- 13 Nắp che công tắc mở yên khẩn cấp (đỏ/đen)COVER, EMERGENCY SEAT OPENER SWITCH (RED/BLACK) 81137-K1Y-DC0ZNSL trên xe: 1
- 13 Nắp che công tắc mở yên khẩn cấp (xanh dương)COVER, EMERGENCY SEAT OPENER SWITCH (BLUE) 81137-K1Y-DC0ZQSL trên xe: 1
- 13 Nắp che công tắc mở yên khẩn cấp (xanh dương/đen)COVER, EMERGENCY SEAT OPENER SWITCH (BLUE/BLACK) 81137-K1Y-DC0ZTSL trên xe: 1
- 14 Ốp trongCOVER, INNER 81140-K1Y-DC0A2SL trên xe: 1
- 14 Ốp trongCOVER, INNER 81140-K1Y-DC0A3SL trên xe: 1
- 14 Ốp trongCOVER, INNER 81140-K1Y-DC0A4SL trên xe: 1
- 14 Ốp ngoài hộc đồ trong (đỏ/đen)COVER, INNER STORAGE BOX OUTER (RED/BLACK) 81140-K1Y-DC0ZNSL trên xe: 1
- 14 Ốp ngoài hộc đồ trong (đen)COVER, INNER STORAGE BOX OUTER (BLACK) 81140-K1Y-DC0ZPSL trên xe: 1
- 14 Ốp ngoài hộc đồ trong (xanh dương)COVER, INNER STORAGE BOX OUTER (BLUE) 81140-K1Y-DC0ZQSL trên xe: 1
- 14 Ốp ngoài hộc đồ trong (trắng/đen)COVER, INNER STORAGE BOX OUTER (WHITE/BLACK) 81140-K1Y-DC0ZRSL trên xe: 1
- 14 Ốp ngoài hộc đồ trong (xám/đen)COVER, INNER STORAGE BOX OUTER (GRAY/BLACK) 81140-K1Y-DC0ZSSL trên xe: 1
- 14 Ốp ngoài hộc đồ trong (xanh dương/đen)COVER, INNER STORAGE BOX OUTER (BLUE/BLACK) 81140-K1Y-DC0ZTSL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồLID, STORAGE COMPARTMENT 81141-K1Y-DC0A2SL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồLID, STORAGE COMPARTMENT 81141-K1Y-DC0A3SL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồLID, STORAGE COMPARTMENT 81141-K1Y-DC0A4SL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồ phía trước (đỏ/đen)LID, FRONT STORAGE COMPARTMENT (RED/BLACK) 81141-K1Y-DC0ZNSL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồ phía trước (đen)LID, FRONT STORAGE COMPARTMENT (BLACK) 81141-K1Y-DC0ZPSL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồ phía trước (xanh dương)LID, FRONT STORAGE COMPARTMENT (BLUE) 81141-K1Y-DC0ZQSL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồ phía trước (trắng/đen)LID, FRONT STORAGE COMPARTMENT (WHITE/BLACK) 81141-K1Y-DC0ZRSL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồ phía trước (xám/đen)LID, FRONT STORAGE COMPARTMENT (GRAY/BLACK) 81141-K1Y-DC0ZSSL trên xe: 1
- 15 Nắp hộc đồ phía trước (xanh dương/đen)LID, FRONT STORAGE COMPARTMENT (BLUE/BLACK) 81141-K1Y-DC0ZTSL trên xe: 1
- 15 Đế bắt nắp hộc đồ (mọi màu)BASE, STORAGE COMPARTMENT LID MOUNTING (ALL COLORS) 81143-K1Y-DC0ZASL trên xe: 1
- 16 Đế bắt nắp hộc đồ (mọi màu)BASE, STORAGE COMPARTMENT LID MOUNTING (ALL COLORS) 81143-K1Y-DC0ZASL trên xe: 1
- 17 Chốt bản lề hộc đồ trongPIN, INNER STORAGE BOX HINGE 81144-K97-T00SL trên xe: 1
- 18 Lò xo hộc đồ trongSPRING, INNER STORAGE BOX 81293-K97-T00SL trên xe: 1
- 19 Đinh tán / chốt giữ (ri-vê), 6 mmRIVET, 6 mm 90116-K3V-N01SL trên xe: 4
- 20 Đai ốc lò xo (spring nut), 4 mmNUT, SPRING, 4 mm 90302-KWW-A00SL trên xe: 8
- 21 Clip khóa (PO)CLIP, LOCK (PO) 90666-K59-A11SL trên xe: 3
- 22 Vít, 5x11.5SCREW, 5x11.5 91509-GE2-760SL trên xe: 1
- 23 Bu lông kèm long đen, 6x12BOLT, WASHER, 6x12 93404-06012-08SL trên xe: 1
- 24 Vít tự ren, 5x16SCREW, TAPPING, 5x16 93903-25320SL trên xe: 2
- 25 Vít tự ren, 4x16SCREW, TAPPING, 4x16 93903-34420SL trên xe: 17
- 26 Vít tự ren, 4x16SCREW, TAPPING, 4x16 93903-34480SL trên xe: 6
Catalog này dùng chung cho: PCX160 2025, PCX160 2026. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
