PHANTOM 2004 · E-1
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-1
- 2 Cụm nắp xi lanh (quy lát)CYLINDER HEAD COMP 12000-KPK-900SL trên xe: 1
- 4 Ống dẫn hướng xu-páp xảGUIDE, EXHAUST VALVE 12206-KCN-305SL trên xe: 1
- 5 Gioăng nắp xi lanhGASKET, CYLINDER HEAD 12251-KCN-003SL trên xe: 1
- 7 Nắp xi lanh tráiCOVER, LEFT CYLINDER HEAD 12331-KPK-900SL trên xe: 1
- 9 Nắp lỗ chỉnh xu-pápLID, VALVE ADJUSTING HOLE 12361-KEZ-900SL trên xe: 2
- 10 Cách nhiệt bình xăng conINSULATOR, CARBURETOR 16210-KFB-000SL trên xe: 1
- 11 Đai siết cách nhiệt bình xăng conBAND, CARBURETOR INSULATOR 16219-MN4-000SL trên xe: 1
- 12 Bu lông mặt bích 6x35BOLT, FLANGE 6x35 90004-GHB-700SL trên xe: 4
- 13 Gu giông 7X35 mmBOLT, STUD 7X35 mm 90041-KW1-900SL trên xe: 2
- 15 Bu lông 6X22BOLT 6X22 90091-MM5-640SL trên xe: 2
- 16 Long đen làm kín 8 mmWASHER, SEALING 8 mm 90442-028-000SL trên xe: 4
- 17 Đai ốc mũ, 8 mmNUT, CAP, 8 mm 90443-107-000SL trên xe: 4
- 18 Gioăng o-ring 75x2.5O-RING 75x2.5 91301-107-000SL trên xe: 1
- 19 Vòng cao su bạc nắp xi lanhRUBBER RING, CYLINDER HEAD BUSH 91301-200-000SL trên xe: 2
- 21 Vòng cao su ống hútRUBBER RING, INTAKE PIPE 91304-HB3-003SL trên xe: 1
- 22 Gioăng o-ring 9.8X1.9O-RING 9.8X1.9 91305-PE2-003SL trên xe: 2
- 23 Vít 5x32SCREW 5x32 93500-05032-0GSL trên xe: 1
- 24 Long đen, 6 mmWASHER, 6 mm 94101-06000SL trên xe: 1
- 25 Chốt định vị, 8x14PIN, DOWEL, 8x14 94301-08140SL trên xe: 2
- 26 Chốt định vị, 10x12PIN, DOWEL, 10x12 94301-10120SL trên xe: 1
- 27 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 96001-06016-00SL trên xe: 2
- 28 Bu lông mặt bích, 6x25BOLT, FLANGE, 6x25 96001-06025-00SL trên xe: 2
- 29 BugiSPARK PLUG 98069-58916SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: PHANTOM 2004. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
