PHANTOM 2004 · F-10
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-10
- 1 Ống lót trục bánh sauCOLLAR, REAR AXLE 42620-KBP-900SL trên xe: 1
- 2 Chì cân bằng bánh 10gWEIGHT, WHEEL BALANCER 10G 42704-MB0-000SL trên xe: 1
- 2 Chì cân bằng bánh 20gWEIGHT, WHEEL BALANCER 20G 42705-MB0-000SL trên xe: 1
- 2 Chì cân bằng bánh 30gWEIGHT, WHEEL BALANCER 30G 42706-MB0-000SL trên xe: 1
- 3 Van lốp (IRC)VALVE, TIRE (IRC) 42753-GM9-743SL trên xe: 1
- 4 Trục bánh trướcAXLE, FRONT WHEEL 44301-KFE-700SL trên xe: 1
- 5 Bạc lót trục bánh trước ngoàiBUSH, OUTER FRONT AXLE 44311-KW6-840SL trên xe: 1
- 6 Bộ vành trướcRIM SET, FRONT 44650-KPK-901SL trên xe: 1
- 7 Bộ dẫn động bánh răng đồng hồDRIVE, SPEEDOMETER GEAR 44680-410-000SL trên xe: 1
- 8 Lốp trướcTIRE, FRONT 44711-KPK-904SL trên xe: 1
- 9 Bộ bánh răng đồng hồ tốc độGEAR SET, SPEEDOMETER 44800-KPK-941SL trên xe: 1
- 10 Bộ bánh răng đồng hồ tốc độGEAR SET, SPEEDOMETER 44806-KPK-941SL trên xe: 1
- 11 Long đen bánh răng đồng hồ tốc độWASHER, SPEEDOMETER GEAR 44809-KPK-941SL trên xe: 1
- 12 Đĩa phanh trướcDISK, FRONT BRAKE 45251-KFE-701SL trên xe: 1
- 13 Bu lông bắt đĩa phanh, 8x24BOLT, BRAKE DISK MOUNTING, 8x24 90105-KGH-900SL trên xe: 4
- 14 Đai ốc, U, 14 mmNUT, U, 14 mm 90305-KCJ-951SL trên xe: 1
- 15 Phớt chắn bụi, 22x42x7SEAL, DUST, 22x42x7 91252-MC7-003SL trên xe: 1
- 16 Phớt chắn bụi 40X50X5SEAL, DUST 40X50X5 91258-410-013SL trên xe: 1
- 16 Phớt chắn bụi 40x50x5 mmSEAL, DUST 40x50x5 mm 91258-KGH-902SL trên xe: 1
- 17 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6302UUBEARING, RADIAL BALL, 6302UU 96150-63020-10SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: PHANTOM 2004. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
