SCOOPY 2021 · E-12 TRANSMISSION
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-12
- 1 Ống lót cam phanh sauCOLLAR, REAR BRAKE CAM 11204-KGF-900SL trên xe: 1
- 2 Hộp nhông cuối (hộp số cuối)HOUSING, FINAL GEAR 21200-K0J-N00SL trên xe: 1
- 3 Ống thông hơiTUBE, BREATHER 21211-K0J-N00SL trên xe: 1
- 4 Gioăng hộp nhông cuốiGASKET, FINAL GEAR CASE 21395-K1A-N01SL trên xe: 1
- 5 Trục truyền động (18 răng)SHAFT, DRIVE (18T) 23411-K0J-N00SL trên xe: 1
- 6 Trục bị động (12 răng)SHAFT, DRIVEN (12T) 23421-K0J-N00SL trên xe: 1
- 7 Bánh răng trung gian (51 răng)GEAR, IDLE (51T) 23422-K0J-N00SL trên xe: 1
- 8 Bánh răng cuối (nhông cuối) (45 răng)GEAR, FINAL (45T) 23430-K0J-N00SL trên xe: 1
- 9 Bộ cảm biến tốc độ xe (PANASONIC)SENSOR SET, VEHICLE SPEED (PANASONIC) 37700-K0L-D11SL trên xe: 1
- 10 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6201BEARING, RADIAL BALL, 6201 91006-KZR-601SL trên xe: 1
- 10 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6201BEARING, RADIAL BALL, 6201 91006-KZR-602SL trên xe: 1
- 11 Bạc đạn (vòng bi cầu), 60/22 UUBEARING, RADIAL BALL, 60/22 UU 91009-K0J-N01SL trên xe: 1
- 11 Bạc đạn (vòng bi cầu), 60/22 UUBEARING, RADIAL BALL, 60/22 UU 91009-K50-T01SL trên xe: 1
- 12 Phớt dầu, 14x20x3.2OIL SEAL, 14x20x3.2 91201-434-003SL trên xe: 2
- 13 Phớt dầu, 29x44x7OIL SEAL, 29x44x7 91204-K50-T01SL trên xe: 1
- 14 Gioăng o-ring, 11.4x2.1O-RING, 11.4x2.1 91304-K0L-D01SL trên xe: 1
- 15 Chốt định vị, 8x10PIN, DOWEL, 8x10 94301-08100SL trên xe: 2
- 16 Clip khóa ngoài, 20 mmCLIP, OUTER LOCK, 20 mm 94510-20000SL trên xe: 1
- 17 Kẹp ống (C9)CLIP, TUBE (C9) 95002-50000SL trên xe: 1
- 18 Bu lông mặt bích, 6x28BOLT, FLANGE, 6x28 95701-06028-00SL trên xe: 2
- 19 Bu lông mặt bích, 6x38BOLT, FLANGE, 6x38 95701-06038-00SL trên xe: 5
- 20 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 96001-06016-00SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: SCOOPY 2021, SCOOPY 2022. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
