SUPER CUB 2022 · F-11 REAR BRAKE PANEL
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-11
- 1 Bộ má phanhBRAKE SHOE/PAD SET 06430-KPH-900SL trên xe: 1
- 2 Bộ chỉnh xích phảiADJUSTER, RIGHT CHAIN 40543-KWB-600SL trên xe: 1
- 3 Ống lót bên đĩa phanh sauCOLLAR, REAR BRAKE DISK SIDE 42313-GBG-B20SL trên xe: 1
- 4 Đĩa phanh sau (mọi màu)DISK, REAR BRAKE (ALL COLORS) 43100-KWW-640ZBSL trên xe: 1
- 5 Cam phanh (cho phía trước)CAM, BRAKE (FOR FRONT) 43141-KTL-640SL trên xe: 1
- 6 Cần phanh sauARM, REAR BRAKE 43410-K76-K20SL trên xe: 1
- 7 Cao su đệm giá đĩa phanh sauRUBBER, REAR BRAKE DISK STAY 43434-ME1-670SL trên xe: 1
- 8 Lò xo má phanhSPRING, BRAKE SHOE 45133-028-000SL trên xe: 2
- 9 Phớt chắn bụi cam phanhSEAL, BRAKE CAM DUST 45134-250-000SL trên xe: 1
- 10 Dấu báo mòn má phanh sauMARK, REAR BRAKE WEAR INDICATOR 45145-KFM-900SL trên xe: 1
- 11 Bu lông bắt giá đĩa phanh sau ABOLT, REAR BRAKE DISK STAY MOUNTING A 90127-KWB-600SL trên xe: 1
- 12 Đai ốc, U, 6 mm (FUJI SEIMITSU)NUT, U, 6 mm (FUJI SEIMITSU) 90301-KGH-901SL trên xe: 1
- 13 Đai ốc đặc biệt, 6 mmNUT, SPECIAL, 6 mm 90302-KBP-900SL trên xe: 1
- 14 Đai ốc, U, 12 mm (FUJI SEIMITSU)NUT, U, 12 mm (FUJI SEIMITSU) 90306-KGH-901SL trên xe: 1
- 15 Long đen, 8 mmWASHER, 8 mm 90505-425-000SL trên xe: 1
- 16 Đai ốc lục giác, 6 mmNUT, HEX, 6 mm 94001-06000-0SSL trên xe: 1
- 17 Đai ốc lục giác, 8 mmNUT, HEX, 8 mm 94001-08000-0SSL trên xe: 1
- 18 Chốt chẻ, 2.0x15PIN, COTTER, 2.0x15 94201-20150SL trên xe: 1
- 19 Bu lông mặt bích, 6x35BOLT, FLANGE, 6x35 95701-06035-00SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: SUPER CUB 2021, SUPER CUB 2022. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
