UC3 2026 · F-25 WIRE HARNESS/FOB KEY
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-25
- 1 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 32100-K4H-T00SL trên xe: 1
- 2 Dây điệnWIRE 32102-K4H-T00SL trên xe: 1
- 3 Giá đỡSTAY 32115-K4H-T00SL trên xe: 1
- 4 Đi-ốtDIODE 32146-SH3-003SL trên xe: 1
- 5 Dây rút B1BAND B1, WIRE 32161-404-000SL trên xe: 1
- 6 Cao su đệm chân còiRUBBER, HORN STAY 33714-KL3-620SL trên xe: 2
- 7 Bộ chìa khóa điều khiển từ xaREMOTE KEY SET 35111-K4H-T01SL trên xe: 1
- 8 Bộ điều khiểnCONTROL SET 35141-K4H-T00SL trên xe: 1
- 9 Ắc quy (CR2032) (PANASONIC)BATTERY (CR2032) (PANASONIC) 35148-K78-N10SL trên xe: 1
- 9 Ắc quy (CR2032) (MAXELL)BATTERY (CR2032) (MAXELL) 72148-S04-000SL trên xe: 1
- 10 Bộ cảm biến nghiêng xeSENSOR SET, BANK ANGLE 35160-KPP-T01SL trên xe: 1
- 11 Ống lótCOLLAR 35162-MGC-003SL trên xe: 2
- 12 Cao su đệmRUBBER 35163-MGC-003SL trên xe: 2
- 13 Bộ công tắcSWITCH SET 35390-K4H-T01SL trên xe: 1
- 14 Còi tiếng caoHORN, HIGH 38110-K16-A01SL trên xe: 1
- 15 Ống lót chân còiCOLLAR, HORN STAY 38112-K41-N00SL trên xe: 1
- 16 Rơ le xi-nhan (ESS)RELAY, TURN SIGNAL (ESS) 38301-MLL-H01SL trên xe: 1
- 17 Cao su giảm rung rơ le xi-nhan (MITSUBA)RUBBER, TURN SIGNAL RELAY DAMPER (MITSUBA) 38306-KK4-000SL trên xe: 1
- 18 Hộp điều khiểnCONTROL BOX 38351-MLM-E00SL trên xe: 1
- 19 Còi báo (buzzer)BUZZER 38720-K1W-D01SL trên xe: 1
- 20 Nắp đậyCAP 38941-K2F-NC1SL trên xe: 1
- 21 Ổ cắm sạc ắc quySOCKET, BATTERY CHARGER OUTLET 38950-K2F-NC1SL trên xe: 1
- 22 Giá giữ dây điệnHOLDER, WIRE 50320-K4H-T00SL trên xe: 1
- 23 Hộp nối dây điệnWIRE JUNCTION BOX 5A400-K4H-T01SL trên xe: 1
- 24 Cầu chìFUSE 5A410-K4B-D01SL trên xe: 1
- 25 Nắp hộp dây điệnCOVER, WIRE BOX 5A500-K4H-T00SL trên xe: 1
- 26 Bộ lọc khí thảiFILTER, EXHAUST 5A800-K4H-T01SL trên xe: 1
- 27 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 5D230-K4H-T01SL trên xe: 1
- 28 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 5D231-K4H-T01SL trên xe: 1
- 29 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 5D420-K4H-T00SL trên xe: 1
- 30 Hộp điều khiển điện tửELECTRONIC CONTROL UNIT 5E000-K4H-T02SL trên xe: 1
- 31 ỐpCOVER 5E110-K4H-T00SL trên xe: 1
- 32 Bu lông đặc biệt, 6 mmBOLT, SPECIAL, 6 mm 90107-KVB-900SL trên xe: 1
- 33 Bu lông mặt bích, 6 mmBOLT, FLANGE, 6 mm 90111-162-000SL trên xe: 3
- 34 Vít, 6x18SCREW, 6x18 90130-K98-J00SL trên xe: 1
- 35 Kẹp giữCLIP, MOUNTING 90651-K1N-V61SL trên xe: 3
- 36 Kẹp giữ dây điệnCLIP, WIRE MOUNTING 90651-K2T-V01SL trên xe: 1
- 37 Vít, 5x11.5SCREW, 5x11.5 91509-GE2-760SL trên xe: 2
- 38 Nắp bịt giắc (6P) (đỏ)CAP (6P) (RED) 91771-MKK-H11SL trên xe: 1
- 39 VítSCREW 93901-22410SL trên xe: 1
- 40 Vít tự ren, 4x16SCREW, TAPPING, 4x16 93903-24480SL trên xe: 1
- 41 Đai ốc mặt bích, 5 mmNUT, FLANGE, 5 mm 94050-05000SL trên xe: 1
- 42 Đai ốc mặt bích, 5 mmNUT, FLANGE, 5 mm 94050-05080SL trên xe: 1
- 43 Đai ốc mặt bích, 6 mmNUT, FLANGE, 6 mm 94050-06000SL trên xe: 8
- 44 Bu lông mặt bích, 6x10BOLT, FLANGE, 6x10 95701-06010-00SL trên xe: 9
- 45 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-08SL trên xe: 2
- 46 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 95701-06016-00SL trên xe: 1
- 47 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 95701-06016-08SL trên xe: 2
- 48 Bu lông mặt bích, 6x22BOLT, FLANGE, 6x22 95701-06022-08SL trên xe: 2
- 49 Cầu chì mini (7.5A)FUSE, MINI (7.5A) 98200-40750SL trên xe: 8
- 50 Cầu chì mini (20A)FUSE, MINI (20A) 98200-42000SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: UC3 2026. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
