WAVE 110i 2021 · F-12-3 F-12-3 FRONT WHEEL (SPOKE/DISK
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-12-3
- 1 Bộ nan hoa A, 11x184.5 (trong)SPOKE SET A, 11x184.5 (INNER) 06440-KPH-700SL trên xe: 18
- 2 Bộ nan hoa A, 11x184.5 (ngoài)SPOKE SET A, 11x184.5 (OUTER) 06441-KPH-700SL trên xe: 18
- 3 Vành bánh trước (1.40x17)RIM, FRONT WHEEL (1.40x17) 42701-KW7-902SL trên xe: 1
- 4 Săm (70/90-17)TUBE (70/90-17) 42712-KPH-704SL trên xe: 1
- 4 Săm (70/90-17)TUBE (70/90-17) 42712-KTL-742SL trên xe: 1
- 5 Băng lót vànhBAND, RIM 42713-KWW-B22SL trên xe: 1
- 5 Băng lót vànhBAND, RIM 44713-001-000SL trên xe: 1
- 6 Trục bánh trướcAXLE, FRONT WHEEL 44301-KWW-640SL trên xe: 1
- 7 Ống lót bên bánh trướcCOLLAR, FRONT WHEEL SIDE 44312-K1M-K10SL trên xe: 1
- 8 Ống lót trục bánh trướcCOLLAR, FRONT AXLE 44620-K2J-T00SL trên xe: 1
- 9 Bộ đùm bánh trước (mọi màu)FRONT WHEEL HUB SET (ALL COLORS) 44635-K2J-T80ZASL trên xe: 1
- 10 Bộ bánh trước (mọi màu)FRONT WHEEL SET (ALL COLORS) 44650-K2J-T80ZASL trên xe: 1
- 11 Lốp trước 70/90-17 M/C 38PTIRE, FRONT 70/90-17 M/C 38P 44711-KWW-642SL trên xe: 1
- 11 Lốp trước 70/90-17 M/C 38PTIRE, FRONT 70/90-17 M/C 38P 44711-KWZ-903SL trên xe: 1
- 12 Bộ bánh răng đồng hồ tốc độGEAR SET, SPEEDOMETER 44800-KWW-650SL trên xe: 1
- 13 Bánh răng đồng hồ tốc độ (19 răng)GEAR, SPEEDOMETER (19T) 44806-KWB-600SL trên xe: 1
- 14 Long đen bánh răng đồng hồ tốc độWASHER, SPEEDOMETER GEAR 45001-KWW-640SL trên xe: 1
- 15 Đĩa phanh trướcDISK, FRONT BRAKE 45251-K73-T61SL trên xe: 1
- 15 Đĩa phanh trướcDISK, FRONT BRAKE 45251-K90-V01SL trên xe: 1
- 15 Đĩa phanh trướcDISK, FRONT BRAKE 45251-K92-D01SL trên xe: 1
- 15 Đĩa phanh trướcDISK, FRONT BRAKE 45251-KWB-602SL trên xe: 1
- 15 Đĩa phanh trướcDISK, FRONT BRAKE 45251-KWB-921SL trên xe: 1
- 16 Bu lông bắt đĩa phanh, 8x24BOLT, BRAKE DISK MOUNTING, 8x24 90105-KGH-900SL trên xe: 4
- 17 Đai ốc, U, 12 mm (FUJI SEIMITSU)NUT, U, 12 mm (FUJI SEIMITSU) 90306-KGH-901SL trên xe: 1
- 18 Bạc đạn (6201U L)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) 91052-K03-N41SL trên xe: 2
- 18 Bạc đạn (6201U L) (NSK)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) (NSK) 91052-K24-901SL trên xe: 2
- 18 Bạc đạn (6201U L)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) 91052-K24-902SL trên xe: 2
- 18 Bạc đạn (6201U L)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) 91052-K24-903SL trên xe: 2
- 18 Bạc đạn (6201U L) (FAG)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) (FAG) 91052-K24-904SL trên xe: 2
- 19 Phớt chắn bụi, 21x37x7SEAL, DUST, 21x37x7 91251-KPH-901SL trên xe: 1
- 20 Phớt chắn bụi, 42x54x7SEAL, DUST, 42x54x7 91251-KWB-601SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: WAVE 110i 2021, WAVE 110i 2022. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
