AIR BLADE 2006 · F-13-1 (NCIIOAM)
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-13-1
- 1 Trục bánh trướcAXLE, FRONT WHEEL 44301-GN5-900SL trên xe: 1
- 2 Ống lót bên bánh trướcCOLLAR, FRONT WHEEL SIDE 44311-KVB-910SL trên xe: 1
- 3 Ống lót trục bánh trướcCOLLAR, FRONT AXLE 44620-KVB-910SL trên xe: 1
- 5 Vành bánh trướcRIM, FRONT WHEEL 44701-KVG-900SL trên xe: 1
- 6 Lốp trước 80/90-14 M/C 40PTIRE, FRONT 80/90-14 M/C 40P 44711-KVG-901SL trên xe: 1
- 6 Lốp trước 80/90-14 M/C 40PTIRE, FRONT 80/90-14 M/C 40P 44711-KVG-902SL trên xe: 1
- 7 Săm (ruột xe)TUBE, TIRE 44712-KVG-902SL trên xe: 1
- 8 Băng lót vành trướcBAND, FRONT RIM 44713-KVG-902SL trên xe: 1
- 9 Bộ bánh răng đồng hồ tốc độGEAR SET, SPEEDOMETER 44800-KVB-910SL trên xe: 1
- 10 Bánh răng đồng hồ tốc độ (21 răng)GEAR, SPEEDOMETER (21T) 44806-KVB-911SL trên xe: 1
- 11 Long đen bánh răng đồng hồ tốc độWASHER, SPEEDOMETER GEAR 44809-KFM-900SL trên xe: 1
- 12 Đĩa phanh trước (NHK PRECISION)DISK, FRONT BRAKE (NHK PRECISION) 45351-KVG-902SL trên xe: 1
- 13 Bu lông bắt đĩa phanh, 8x24BOLT, BRAKE DISK MOUNTING, 8x24 90105-KGH-900SL trên xe: 4
- 14 Đai ốc, U, 12 mm (FUJI SEIMITSU)NUT, U, 12 mm (FUJI SEIMITSU) 90306-KGH-901SL trên xe: 1
- 15 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6201UBEARING, RADIAL BALL, 6201U 91052-KVB-901SL trên xe: 2
- 16 Phớt chắn bụi, 21x37x7SEAL, DUST, 21x37x7 91251-KPH-901SL trên xe: 1
- 17 Ống lót bánh răng đồng hồ tốc độ (NOK)COLLAR, SPEEDOMETER GEAR (NOK) 91258-KM1-004SL trên xe: 1
- 18 Bộ nan hoa ASPOKE SET A 97366-41100-P0SL trên xe: 18
- 19 Bộ nan hoa ASPOKE SET A 97547-41099-P0SL trên xe: 18
Catalog này dùng chung cho: AIR BLADE 2006, AIR BLADE 2007. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
