C125 2026 · E-1 CYLINDER HEAD
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-1
- 1 Cụm nắp xi lanh (quy lát)CYLINDER HEAD COMP 12200-K0G-T20SL trên xe: 1
- 1 Cụm nắp xi lanh (quy lát)CYLINDER HEAD COMP 12200-K26-G00SL trên xe: 1
- 2 Ống dẫn hướng xu-páp (O.S.)GUIDE, VALVE (O.S.) 12204-K0J-P00SL trên xe: 2
- 3 Kẹp ống dẫn hướng xu-pápCLIP, VALVE GUIDE 12206-K0J-N00SL trên xe: 2
- 4 Gioăng nắp xi lanh (tiêu chuẩn/0.25/0.50)GASKET, CYLINDER HEAD (STD/0.25/0.50) 12251-K26-G01SL trên xe: 1
- 4 Gioăng nắp xi lanh (0.75/1.00)GASKET, CYLINDER HEAD (0.75/1.00) 12252-K26-G00SL trên xe: 1
- 5 Nắp xi lanh tráiCOVER, LEFT CYLINDER HEAD 12341-K0G-T20SL trên xe: 1
- 5 Nắp xi lanh tráiCOVER, LEFT CYLINDER HEAD 12341-K26-G00SL trên xe: 1
- 6 Nắp lỗ chỉnh xu-páp hútLID, INTAKE VALVE ADJUSTING HOLE 12361-K0G-T20SL trên xe: 1
- 6 Nắp lỗ chỉnh xu-páp hútCOVER, INTAKE VALVE ADJUSTING HOLE 12361-K26-G00SL trên xe: 1
- 7 Gioăng nắp lỗ chỉnh xu-páp hútGASKET, INTAKE VALVE ADJUSTING HOLE COVER 12365-K1M-T00SL trên xe: 1
- 8 Nắp lỗ chỉnh xu-páp xảLID, EXHAUST VALVE ADJUSTING HOLE 12371-K0G-T20SL trên xe: 1
- 8 Nắp lỗ chỉnh xu-páp xảCOVER, EXHAUST VALVE ADJUSTING HOLE 12371-K26-G00SL trên xe: 1
- 9 Gioăng nắp lỗ chỉnh xu-páp xảGASKET, EXHAUST VALVE ADJUSTING HOLE COVER 12375-K1M-T00SL trên xe: 1
- 10 Ống hút (cổ hút)PIPE, INTAKE 17111-K0G-T20SL trên xe: 1
- 11 Cách nhiệt ống hútINSULATOR, INTAKE PIPE 17119-K26-G00SL trên xe: 1
- 12 Bugi (CPR7EA-9S)SPARK PLUG (CPR7EA-9S) 31917-KWB-601SL trên xe: 1
- 13 Bộ cảm biến oxySENSOR SET, OXYGEN 36532-K0G-T21SL trên xe: 1
- 14 Cảm biến nhiệt độ nhớtSENSOR, OIL TEMPERATURE 37750-K1A-N01SL trên xe: 1
- 15 Gu giông (bu lông cấy)STUD 90002-K0G-T20SL trên xe: 2
- 16 Bu lông cấy (stud), 8x32BOLT, STUD, 8x32 90004-K1M-T00SL trên xe: 2
- 16 Bu lông cấy (stud), 8x32BOLT, STUD, 8x32 92900-08032-0ESL trên xe: 2
- 17 Đai ốc mũ, 7 mmNUT, CAP, 7 mm 90201-K1M-T00SL trên xe: 4
- 18 Long đen làm kín A, 7 mmWASHER, SEALING A, 7 mm 90443-GGN-J00SL trên xe: 4
- 19 Gioăng o-ring, 74.5x2.5O-RING, 74.5x2.5 91301-K73-V81SL trên xe: 1
- 19 Gioăng o-ring, 74.5x2.5O-RING, 74.5x2.5 91301-PH8-005SL trên xe: 1
- 20 Gioăng o-ring, 6.3x2.5O-RING, 6.3x2.5 91304-K1A-N01SL trên xe: 1
- 21 Gioăng o-ring, 31.5x2.4O-RING, 31.5x2.4 91304-K1M-T00SL trên xe: 2
- 22 Bu lông kèm long đen, 6x12BOLT, WASHER, 6x12 93404-06012-00SL trên xe: 1
- 23 Bu lông mặt bích, 6x28BOLT, FLANGE, 6x28 95701-06028-00SL trên xe: 2
- 24 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 96001-06016-00SL trên xe: 1
- 25 Bu lông mặt bích, 6x20BOLT, FLANGE, 6x20 96001-06020-00SL trên xe: 4
- 26 Bu lông mặt bích, 6x95BOLT, FLANGE, 6x95 96001-06095-00SL trên xe: 2
- 26 Bu lông mặt bíchBOLT, FLANGE 96001-06095-08SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: C125 2026. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
