CRF300L 2025 · F-33 WIRE HARNESS (CRF300LD/LDA)
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-33
- 1 Cuộn đánh lửa (mobin sườn)COIL, IGNITION 30510-K1T-E11SL trên xe: 1
- 2 Long đen cuộn đánh lửaWASHER, IGNITION COIL 30520-GFM-900SL trên xe: 2
- 3 Mũ bugiCAP, SPARK PLUG 30700-KZZ-901SL trên xe: 1
- 4 Bộ tiết chế/chỉnh lưuREGULATOR/RECTIFIER SET 31600-KZZ-J01SL trên xe: 1
- 5 Chỉnh lưu siliconRECTIFIER, SILICON 31700-MM8-610SL trên xe: 1
- 6 Đi-ốt 3 chânDIODE, 3-WAY 31730-MAS-601SL trên xe: 1
- 7 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 32100-K1T-T60SL trên xe: 1
- 7 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 32100-K1T-TG0SL trên xe: 1
- 7 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 32100-K1T-TT0SL trên xe: 1
- 8 Giắc đi-ốt (2P) (3A)TERMINAL, DIODE (2P) (3A) 32146-S84-003SL trên xe: 1
- 9 Nút bịt (WPC 4P 090 M) (NATURAL)PLUG (WPC 4P 090 M) (NATURAL) 32605-GEV-761SL trên xe: 1
- 10 Bộ cảm biến nghiêng xe (M6)SENSOR SET, BANK ANGLE (M6) 35160-KVS-751SL trên xe: 1
- 11 Tấm cao su chắn nhiệtPLATE, RUBBER HEAT GUARD 35161-K1T-E10SL trên xe: 1
- 12 Giá cảm biến nghiêng xeSTAY, BANK ANGLE SENSOR 35161-KZZ-900SL trên xe: 1
- 13 Cao su giảm rungRUBBER, VIBRATION DAMPER 37244-MM4-000SL trên xe: 2
- 14 Còi (tiếng cao)HORN (HIGH) 38110-KPP-T01SL trên xe: 1
- 15 Rơ le xi-nhan (LED)RELAY, TURN SIGNAL (LED) 38301-MKJ-D01SL trên xe: 1
- 16 Rơ le xi-nhan (LED)RELAY, TURN SIGNAL (LED) 38301-KZZ-J01SL trên xe: 1
- 17 Cao su giảm rung rơ le xi-nhan (MITSUBA)RUBBER, TURN SIGNAL RELAY DAMPER (MITSUBA) 38306-KK4-000SL trên xe: 1
- 18 Rơ le chính (MICRO ISO 4P)RELAY, MAIN (MICRO ISO 4P) 38501-MKR-D11SL trên xe: 2
- 19 Rơ le đèn pha (MICRO ISO 5P)RELAY, HEADLIGHT (MICRO ISO 5P) 38502-MCS-G01SL trên xe: 1
- 20 Nắp rơ le chính (2P)COVER, MAIN RELAY (2P) 38506-KZZ-900SL trên xe: 1
- 21 Giá giữ rơ leHOLDER, RELAY 38506-MBW-G91SL trên xe: 1
- 22 Cao su giảm rung rơ leRUBBER, RELAY DAMPER 38506-MJM-D10SL trên xe: 1
- 23 Hộp ECMECM 38770-K1T-T01SL trên xe: 1
- 23 Hộp ECMECM 38770-K1T-TA1SL trên xe: 1
- 23 Bộ điều khiển phun xăng/đánh lửaCONTROL MODULE, FUEL INJECTION/IGNITION 38770-K1T-TM1SL trên xe: 1
- 24 Cao su giảm rung hộp PGM-FIRUBBER, PGM-FI MODULE DAMPER 38771-K1T-J10SL trên xe: 1
- 25 Ống lót (trắng) (phía sau)COLLAR (WHITE) (FOR REAR) 61104-428-010SL trên xe: 2
- 26 Cao su đệm bắt yên BRUBBER B, SEAT MOUNTING 77208-KW7-900SL trên xe: 2
- 27 Ống lótCOLLAR 77302-473-000SL trên xe: 2
- 28 Vòng BRING B 90525-030-000SL trên xe: 2
- 29 Kẹp 2 chiều (đen)CLIP, 2-WAY (BLACK) 91533-MGS-D30SL trên xe: 1
- 30 Kẹp 2 chiều (nâu đậm)CLIP, 2-WAY (DARK BROWN) 91535-TA0-003SL trên xe: 3
- 31 Kẹp 2 chiều (đậm xanh lá)CLIP, 2-WAY (DARK GREEN) 91565-S0X-003SL trên xe: 1
- 32 Kẹp 2 chiều (đen)CLIP, 2-WAY (BLACK) 91565-SEL-003SL trên xe: 1
- 33 Nắp bịt giắc (6P) (đỏ)CAP (6P) (RED) 91771-MKK-H11SL trên xe: 1
- 34 Bu lông lục giác, 6x20BOLT, HEX, 6x20 92101-06020-4JSL trên xe: 2
- 35 Đai ốc mặt bích, 6 mmNUT, FLANGE, 6 mm 94050-06000SL trên xe: 4
- 36 Bu lông mặt bích, 6x10BOLT, FLANGE, 6x10 95701-06010-08SL trên xe: 1
- 37 Bu lông mặt bích, 6x30BOLT, FLANGE, 6x30 95701-06030-00SL trên xe: 2
- 38 Bu lông mặt bích, 6x32BOLT, FLANGE, 6x32 95701-06032-08SL trên xe: 2
- 39 Bu lông mặt bích, 8x12BOLT, FLANGE, 8x12 95701-08012-08SL trên xe: 1
- 40 Cầu chì mini (10A)FUSE, MINI (10A) 98200-41000SL trên xe: 6
Catalog này dùng chung cho: CRF300L 2025, CRF300RALLY 2025. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
