CRF300L 2025 · F-38 TOOL/TOOL BOX
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-38
- 1 Lò xo ổ khóa hộp đồ nghềSPRING, TOOL BOX LOCK KEY 37222-MCS-G00SL trên xe: 1
- 2 Kẹp gắp cầu chìPULLER, FUSE 38235-S04-003SL trên xe: 1
- 3 Bộ khóa hộp đồ nghềLOCK SET, TOOL BOX 77233-MBL-611SL trên xe: 1
- 4 Túi đựng sách hướng dẫn sử dụngPOUCH, OWNER'S MANUAL 77250-KZZ-900SL trên xe: 1
- 5 Cao su đệm bình xăngRUBBER, FUEL TANK 83551-300-000SL trên xe: 1
- 6 Nắp hộp đồ nghềCOVER, TOOL BOX 83602-K1T-E10SL trên xe: 1
- 7 Hộp đồ nghềTOOL BOX 83603-K1T-E10SL trên xe: 1
- 8 Tai hộp đồ nghềLUG, TOOL BOX 83604-KZZ-900SL trên xe: 1
- 9 Tấm cao suRUBBER PLATE 83605-K1T-E10SL trên xe: 1
- 10 Mút đệm túi đồ nghềSPONGE, TOOL POUCH 89015-KZZ-910SL trên xe: 1
- 11 Túi đồ nghềPOUCH, TOOL 89101-MC7-000SL trên xe: 1
- 12 Tua vít bake và dẹt (số 2)SCREWDRIVER, PHILLIPS & FLAT (NO.2) 89102-538-000SL trên xe: 1
- 13 Cán tua vítHANDLE, SCREWDRIVER 89103-538-000SL trên xe: 1
- 14 Cờ lê miệng (đồ nghề), 8x10WRENCH, OPEN END, 8x10 89211-KWW-601SL trên xe: 1
- 15 Cờ lê miệng (đồ nghề), 12x14WRENCH, OPEN END, 12x14 89213-KWW-601SL trên xe: 1
- 16 Tuýp (cờ lê) bugi (16.5)WRENCH, SPARK PLUG (16.5) 89216-KYJ-900SL trên xe: 1
- 17 Cán tuýpHANDLE, BOX WRENCH 89217-KGH-900SL trên xe: 1
- 18 Cờ lê vòng, 17 mmWRENCH, BOX END, 17 mm 89218-MF5-000SL trên xe: 1
- 19 Cờ lê vòng, 19 mmWRENCH, BOX END, 19 mm 89219-KWW-601SL trên xe: 1
- 20 Cờ lê lục giác, 6 mmWRENCH, HEX, 6 mm 89221-371-000SL trên xe: 1
- 21 Cờ lê lục giác, 5 mmWRENCH, HEX, 5 mm 89221-MGZ-J00SL trên xe: 1
- 22 Đai ốc lò xo (spring nut), 4 mmNUT, SPRING, 4 mm 90302-KWW-A00SL trên xe: 2
- 23 Đai ốc, 2.6NUT, 2.6 90310-ZB7-701SL trên xe: 1
- 24 Vít tự ren, 4x12SCREW, TAPPING, 4x12 93903-24380SL trên xe: 6
- 25 Cờ lê vòng, 24 mmWRENCH, BOX END, 24 mm 99006-24000SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: CRF300L 2025, CRF300RALLY 2025. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
