CT125 2026 · F-14 REAR WHEEL
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-14
- 1 Bộ cao su giảm chấn (damper)DAMPER SET, RUBBER 06410-GCR-000SL trên xe: 1
- 2 Bộ nan hoa (B9X161.5) (ngoài)SPOKE SET (B9X161.5) (OUTER) 06420-K2E-T00SL trên xe: 18
- 3 Bộ nan hoa (B9X161.5) (trong)SPOKE SET (B9X161.5) (INNER) 06421-K2E-T00SL trên xe: 18
- 4 Dĩa sau (nhông sau) (38 răng)SPROCKET, DRIVEN (38T) 41200-K2E-T11SL trên xe: 1
- 5 Ống lót bạc đạn mặt bích dĩa sauCOLLAR, REAR SPROCKET FLANGE BEARING 42303-KBA-900SL trên xe: 1
- 6 Ống lót bên bánh sauCOLLAR, REAR WHEEL SIDE 42304-K2E-T00SL trên xe: 1
- 7 Ống lót bên bánh sau phảiCOLLAR, RIGHT REAR WHEEL SIDE 42313-KTM-750SL trên xe: 1
- 8 Bộ mặt bích dĩa sau (mọi màu)FLANGE SET, DRIVEN SPROCKET (ALL COLORS) 42615-K2E-T00ZASL trên xe: 1
- 9 Ống lót giữa bạc đạn bánh sauCOLLAR, REAR WHEEL BEARING DISTANCE 42620-KW7-880SL trên xe: 1
- 10 Bộ đùm bánh sau (mọi màu)REAR WHEEL HUB SET (ALL COLORS) 42635-K2E-T00ZASL trên xe: 1
- 11 Bộ bánh sau (mọi màu)REAR WHEEL SET (ALL COLORS) 42650-K2E-T01ZASL trên xe: 1
- 12 Gioăng o-ring, 40.5x3O-RING, 40.5x3 42653-001-004SL trên xe: 1
- 13 Vành bánh sau (17x1.60)RIM, REAR WHEEL (17x1.60) 42701-K2E-T01SL trên xe: 1
- 14 Lốp sau (80/90-17 M/C 50P)TIRE, REAR (80/90-17 M/C 50P) 42711-K2E-T01SL trên xe: 1
- 15 Săm (ruột xe) (80/90-17)TUBE, TIRE (80/90-17) 42712-K2E-T02SL trên xe: 1
- 16 Băng lót vànhBAND, RIM 42713-102-005SL trên xe: 1
- 17 Đĩa phanh sauDISK, REAR BRAKE 43351-KTM-N31SL trên xe: 1
- 17 Đĩa phanh sauDISK, REAR BRAKE 43351-KTM-N32SL trên xe: 1
- 18 Trục bánh trướcAXLE, FRONT WHEEL 44301-K01-900SL trên xe: 1
- 19 Bu lông bắt đĩa phanh, 8x24BOLT, BRAKE DISK MOUNTING, 8x24 90105-KGH-900SL trên xe: 4
- 20 Bu lông cấy (stud), 8x19.5BOLT, STUD, 8x19.5 90128-KFM-900SL trên xe: 4
- 21 Đai ốc, U, 12 mmNUT, U, 12 mm 90306-K0G-901SL trên xe: 1
- 22 Đai ốc, U, 8 mmNUT, U, 8 mm 90309-KPH-971SL trên xe: 4
- 23 Long đen trục bánh sauWASHER, REAR AXLE 90501-K0G-900SL trên xe: 2
- 24 Tấm đệm bên càng sauPLATE, SWINGARM SIDE 90559-K0G-900SL trên xe: 2
- 25 Phớt dầu, 26x37x6OIL SEAL, 26x37x6 90753-051-003SL trên xe: 1
- 25 Phớt dầu, 26x37x6OIL SEAL, 26x37x6 90753-051-005SL trên xe: 1
- 26 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6203UU (FAG)BEARING, RADIAL BALL, 6203UU (FAG) 91051-K35-V04SL trên xe: 1
- 27 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91053-K03-H01SL trên xe: 2
- 27 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91053-K03-H02SL trên xe: 2
- 27 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91053-K03-N41SL trên xe: 2
- 27 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91055-KVS-F01SL trên xe: 2
- 27 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91055-KVS-F02SL trên xe: 2
- 28 Phớt chắn bụi, 27x40x4.5SEAL, DUST, 27x40x4.5 91251-KGH-902SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: CT125 2025, CT125 2026. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
