CT125 2026 · F-4 FRONT BRAKE MASTER CYLINDER
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-4
- 1 Bộ công tắc đèn phanh trước (ALPS)SWITCH SET, FRONT STOP LIGHT (ALPS) 35340-MGS-D31SL trên xe: 1
- 2 Cảm biến tốc độ bánh trướcSENSOR, FRONT WHEEL SPEED 38520-K2E-T01SL trên xe: 1
- 2 Bộ cảm biến tốc độSPEED SENSOR SET 38520-K2E-T31SL trên xe: 1
- 3 Ống dầu phanh trước AHOSE A, FRONT BRAKE 45125-K2E-T11SL trên xe: 1
- 3 Ống dầu phanh trướcHOSE, FRONT BRAKE OIL 45125-K2E-T31SL trên xe: 1
- 4 Ống dầu phanh trước BHOSE, FRONT BRAKE B 45128-K2E-T01SL trên xe: 1
- 4 Ống dầu phanh trướcHOSE, FRONT BRAKE OIL 45128-K2E-T31SL trên xe: 1
- 5 Giá giữ ống dầu phanh trướcSTAY, FRONT BRAKE HOSE 45156-K2E-T00SL trên xe: 1
- 6 Đai siết ống dầu phanh trước ABAND, FRONT BRAKE HOSE A 45157-K2E-T00SL trên xe: 1
- 7 Kẹp ống dầu phanh trước BCLAMP, FRONT BRAKE HOSE B 45158-K2E-T00SL trên xe: 1
- 8 Cao su chắn bụiBOOT, DUST 45504-410-003SL trên xe: 1
- 9 Cụm tổng phanh trước (heo dầu chính)MASTER CYLINDER SET, FRONT BRAKE 45510-K0F-T01SL trên xe: 1
- 10 Tấm chắnPLATE, BAFFLE 45512-MA6-006SL trên xe: 1
- 11 Nắp bình dầu phanh trướcCAP, FRONT BRAKE RESERVOIR 45513-GW0-911SL trên xe: 1
- 12 Kẹp giá tay phanh sauCLAMP, REAR BRAKE LEVER HOLDER 45517-166-006SL trên xe: 1
- 13 Màng (diaphragm)DIAPHRAGM 45520-GW0-911SL trên xe: 1
- 14 Tấm đỡ màngPLATE, DIAPHRAGM 45521-GW0-911SL trên xe: 1
- 15 Bộ piston tổng phanhPISTON SET, BRAKE MASTER CYLINDER 45530-471-831SL trên xe: 1
- 16 Tay phanh trướcLEVER, FRONT BRAKE 53175-KYT-922SL trên xe: 1
- 17 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 90013-GHB-610SL trên xe: 2
- 18 Bu lông mặt bích, 6x22BOLT, FLANGE, 6x22 90013-GHB-660SL trên xe: 2
- 19 Bu lông trục tay phanh trướcBOLT, FRONT BRAKE LEVER PIVOT 90114-KGH-900SL trên xe: 1
- 20 Bu lông mặt bích, 6x14BOLT, FLANGE, 6x14 90117-KZZ-J80SL trên xe: 1
- 21 Bu lông dầu phanh (banjo), 10x22 (NISSIN)BOLT, OIL (BRAKE), 10x22 (NISSIN) 90145-KPH-B30SL trên xe: 2
- 21 Bu lông dầu phanh (banjo), 10x22BOLT, OIL (BRAKE), 10x22 90145-MS9-612SL trên xe: 2
- 22 Long đen làm kínWASHER, SEALING 90545-300-000SL trên xe: 4
- 23 Clip khóaCLIP, LOCK 90651-MA5-671SL trên xe: 1
- 24 Kẹp dây điệnCLAMP, WIRE 90690-MEF-800SL trên xe: 1
- 25 Vít, 4x12SCREW, 4x12 93600-04012-1GSL trên xe: 2
- 26 Vít kèm long đen, 4x12SCREW, WASHER, 4x12 93893-04012-17SL trên xe: 1
- 27 Đai ốc mặt bích, 6 mmNUT, FLANGE, 6 mm 94050-06000SL trên xe: 1
- 28 Bu lông mặt bích, 6x14BOLT, FLANGE, 6x14 95701-06014-07SL trên xe: 1
- 29 Bu lông mặt bích, 6x18BOLT, FLANGE, 6x18 96001-06018-07SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: CT125 2025, CT125 2026. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
