SCOOPY 2025 · E-11 DRIVEN FACE
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-11
- 1 Vỏ nồi ngoàiCLUTCH OUTER 22100-K0J-N01SL trên xe: 1
- 1 Vỏ nồi ngoàiCLUTCH OUTER 22100-K2F-N11SL trên xe: 1
- 2 Tấm dẫn độngPLATE, DRIVE 22350-K0J-N01SL trên xe: 1
- 3 Tấm dẫn độngPLATE, DRIVE 22350-K2F-N11SL trên xe: 1
- 4 Tấm đệm nồiPLATE, CLUTCH SEAT 22361-K16-A41SL trên xe: 1
- 5 Tấm đệm nồiPLATE, CLUTCH SEAT 22361-K44-V81SL trên xe: 1
- 6 Lò xo nồiSPRING, CLUTCH 22401-K1A-N11SL trên xe: 3
- 6 Lò xo nồiSPRING, CLUTCH 22401-KVY-900SL trên xe: 3
- 7 Bộ bố nồi ly tâmCENTRIFUGAL CLUTCH SHOE SET 22535-K1A-N10SL trên xe: 1
- 7 Bộ bố nồi ly tâmCENTRIFUGAL CLUTCH SHOE SET 22535-K2F-N00SL trên xe: 1
- 8 Cao su giảm chấn (damper)DAMPER, RUBBER 22804-148-000SL trên xe: 3
- 9 Dây curoaBELT 23100-K2F-T01SL trên xe: 1
- 10 Bộ đĩa dẫn độngDRIVE PLATE SET 23205-K1A-N80SL trên xe: 1
- 10 Bộ mặt cố định pu-li bị độngDRIVEN PULLEY FIXED FACE SET 23205-K2F-N10SL trên xe: 1
- 11 Bộ mặt di động pu-li bị độngMOVABLE DRIVEN FACE SET 23224-K0J-N00SL trên xe: 1
- 11 Bộ mặt di động pu-li bị độngMOVABLE DRIVEN FACE SET 23224-K2F-N10SL trên xe: 1
- 12 Chốt con lăn dẫn hướngPIN, GUIDE ROLLER 23225-KSY-900SL trên xe: 3
- 13 Con lăn dẫn hướngROLLER, GUIDE 23226-K27-V02SL trên xe: 3
- 13 Con lăn dẫn hướngROLLER, GUIDE 23226-KVB-900SL trên xe: 3
- 14 Lò xo ép nồiSPRING, CLUTCH PRESSURE 23233-K0J-N01SL trên xe: 1
- 14 Lò xo ép nồiSPRING, CLUTCH PRESSURE 23233-K1A-N11SL trên xe: 1
- 15 Ống lót phớtCOLLAR, SEAL 23237-GY6-940SL trên xe: 1
- 15 Ống lót phớtCOLLAR, SEAL 23237-K1G-V01SL trên xe: 1
- 16 Ống lót lò xoCOLLAR, SPRING 23238-KZR-600SL trên xe: 1
- 17 Đai ốc đặc biệt, 28 mmNUT, SPECIAL, 28 mm 90202-K1G-V01SL trên xe: 1
- 17 Đai ốc đặc biệt, 28 mmNUT, SPECIAL, 28 mm 90202-KN7-670SL trên xe: 1
- 18 Long đen, 12.2x29x2.5WASHER, 12.2x29x2.5 90441-GY6-940SL trên xe: 1
- 19 Clip khóa, 6 mmCLIP, LOCK, 6 mm 90454-GB2-000SL trên xe: 3
- 19 Clip khóa, 4 mmCLIP, LOCK, 4 mm 90454-K16-A41SL trên xe: 3
- 20 Clip khóa trong, 28 mmCLIP, INNER LOCK, 28 mm 90464-K27-V02SL trên xe: 1
- 20 Clip khóa trong, 28 mmCLIP, INNER LOCK, 28 mm 94520-28000SL trên xe: 1
- 21 Bạc đạn kim, 20x29x18 (NTN)BEARING, NEEDLE ROLLER, 20x29x18 (NTN) 91001-KCW-003SL trên xe: 1
- 21 Bạc đạn kim, 20x29x18BEARING, NEEDLE ROLLER, 20x29x18 91109-K1G-V01SL trên xe: 1
- 21 Bạc đạn kim, 20x29x18 (F.C.C.)BEARING, NEEDLE ROLLER, 20x29x18 (F.C.C.) 91109-K2S-N01SL trên xe: 1
- 21 Bạc đạn kim, 20x29x18 (SCHAEFFLER)BEARING, NEEDLE ROLLER, 20x29x18 (SCHAEFFLER) 91109-KVY-902SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6902U (NTN)BEARING, RADIAL BALL, 6902U (NTN) 91002-GA7-701SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6902UBEARING, RADIAL BALL, 6902U 91002-GA7-702SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6902U (F.C.C.)BEARING, RADIAL BALL, 6902U (F.C.C.) 91004-GGC-G01SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạnBEARING 91004-K3E-C01SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6902UBEARING, RADIAL BALL, 6902U 91009-K1G-V01SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6902UBEARING, RADIAL BALL, 6902U 91009-K2F-N11SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6902UBEARING, RADIAL BALL, 6902U 91009-K2F-N12SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6902U (F.C.C.)BEARING, RADIAL BALL, 6902U (F.C.C.) 91009-K93-T01SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6902U (NSK)BEARING, RADIAL BALL, 6902U (NSK) 91009-KVY-961SL trên xe: 1
- 23 Phớt dầuOIL SEAL 91211-K1A-N81SL trên xe: 2
- 23 Phớt mặt pu-li bị động, 34x39x3SEAL, DRIVEN PULLEY FACE, 34x39x3 91211-K1G-V01SL trên xe: 2
- 23 Phớt mặt pu-li bị động, 34x41x4SEAL, DRIVEN PULLEY FACE, 34x41x4 91211-K81-N01SL trên xe: 2
- 24 Phớt, 20x29x3SEAL, 20x29x3 91212-K1G-V01SL trên xe: 1
- 25 Gioăng o-ringO-RING 91351-642-000SL trên xe: 2
- 25 Gioăng o-ring, 38.8x1.9O-RING, 38.8x1.9 91384-KVB-900SL trên xe: 2
- 26 Đai ốc lục giác, 12 mmNUT, HEX, 12 mm 94030-12200SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: SCOOPY 2025. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
