SCOOPY 2025 · E-4 CAMSHAFT/VALVE
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-4
- 1 Phớt xu-pápSEAL, VALVE STEM 12209-K1B-T01SL trên xe: 2
- 1 Phớt xu-páp (NOK)SEAL, VALVE STEM (NOK) 12209-K56-N01SL trên xe: 2
- 2 Trục camSHAFT, VALVE TIMING 14100-K1A-N80SL trên xe: 1
- 3 Nhông xích cam (32 răng)SPROCKET, CAM CHAIN (32T) 14321-K0J-N00SL trên xe: 1
- 4 Cò mổ xu-páp hútARM, INTAKE ROCKER 14430-K0J-N00SL trên xe: 1
- 5 Cò mổ xu-páp xảARM, EXHAUST ROCKER 14440-K0J-N00SL trên xe: 1
- 6 Cò đẩy xu-pápARM, VALVE PUSHER 14451-K0P-D60SL trên xe: 1
- 7 Cò đẩy xu-pápARM, VALVE PUSHER 14452-K0P-D60SL trên xe: 1
- 8 Xu-páp hútVALVE, INTAKE 14711-K1M-T00SL trên xe: 1
- 9 Xu-páp xảVALVE, EXHAUST 14721-K1M-T00SL trên xe: 1
- 10 Lò xo xu-pápSPRING, VALVE 14751-K0J-N02SL trên xe: 2
- 10 Lò xo xu-pápSPRING, VALVE 14751-K0L-D01SL trên xe: 2
- 10 Lò xo xu-pápSPRING, VALVE 14751-K1A-N01SL trên xe: 2
- 11 Đế lò xo xu-pápSEAT, VALVE SPRING 14771-K1M-T00SL trên xe: 2
- 12 Long đen lò xo xu-pápWASHER, VALVE SPRING 14777-K0J-N00SL trên xe: 2
- 13 Móng hãm xu-páp (cotter)COTTER, VALVE 14781-MJE-D00SL trên xe: 4
- 13 Móng hãm xu-páp (cotter)COTTER, VALVE 14781-ML0-720SL trên xe: 4
- 14 Bu lông mặt bích, 5x12BOLT, FLANGE, 5x12 90002-KWB-600SL trên xe: 1
- 15 Vít chỉnh xu-pápSCREW, VALVE ADJUSTING 90012-KWW-740SL trên xe: 2
- 16 Bu lông mặt bích, 8x22BOLT, FLANGE, 8x22 90082-K1M-T00SL trên xe: 1
- 17 Đai ốc khóa vít chỉnh xu-pápNUT, LOCK, VALVE ADJUSTING SCREW 90206-001-000SL trên xe: 2
- 18 Long đen, 8 mmWASHER, 8 mm 90483-KWN-900SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: SCOOPY 2025. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
