SUPER CUB 2025 · F-6-1
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-6-1
- 1 Ghi đông (tay lái)HANDLEBAR 53100-K1M-T40SL trên xe: 1
- 2 Quả văng ngoài AWEIGHT, OUTER A 53105-KWW-640SL trên xe: 2
- 3 Cao su bắt gù (đối trọng)RUBBER, WEIGHT MOUNTING 53107-KW7-930SL trên xe: 4
- 4 Long đen khóa quả văngWASHER, WEIGHT LOCK 53108-KR3-770SL trên xe: 2
- 5 Quả văng trong BWEIGHT B, INNER 53125-K1M-T00SL trên xe: 2
- 6 Ốp tay láiCOVER, HANDLE 53206-K1M-T40ZASL trên xe: 1
- 6 Ốp tay láiCOVER, HANDLE 53206-K1M-T40ZBSL trên xe: 1
- 6 Ốp tay láiCOVER, HANDLE 53206-K1M-T40ZCSL trên xe: 1
- 6 Ốp tay láiCOVER, HANDLE 53206-K1M-T40ZESL trên xe: 1
- 7 Ốp tay láiCOVER, HANDLE 53215-K1M-T40ZASL trên xe: 1
- 7 Ốp tay láiCOVER, HANDLE 53215-K1M-T40ZBSL trên xe: 1
- 7 Ốp tay láiCOVER, HANDLE 53215-K1M-T40ZCSL trên xe: 1
- 7 Ốp tay láiCOVER, HANDLE 53215-K1M-T40ZESL trên xe: 1
- 8 Cao su đệm nắp ốp hôngRUBBER, SIDE COVER 83551-376-000SL trên xe: 2
- 9 Logo cánh chim (Wing)MARK, WING 86150-KPG-901SL trên xe: 1
- 9 Logo cánh chim (Wing)MARK, WING 86150-KPG-902SL trên xe: 1
- 10 VítSCREW 90101-GE0-000SL trên xe: 3
- 11 Bu lông mặt bích, 10x48BOLT, FLANGE, 10x48 90102-KWW-640SL trên xe: 1
- 12 Vít, 6x45SCREW, 6x45 90191-KWB-600SL trên xe: 2
- 13 Đai ốc, U, 10 mm (FUJI SEIMITSU)NUT, U, 10 mm (FUJI SEIMITSU) 90304-KGH-901SL trên xe: 1
- 14 Ống lót bắt ghi đông ACOLLAR A, HANDLEBAR MOUNTING 90501-KPH-880SL trên xe: 1
- 15 Ống lót bắt ghi đông BCOLLAR B, HANDLEBAR MOUNTING 90505-KPH-880SL trên xe: 1
- 16 Vít tự ren, 4x16SCREW, TAPPING, 4x16 93903-34480SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: SUPER CUB 2025. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
