MSX GROM 2024 · F-21 EXHAUST MUFFLER
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-21
- 1 Ốp ống xảCOVER, EXHAUST PIPE 18240-K26-G00SL trên xe: 1
- 2 Gioăng cổ pôGASKET, EXHAUST PIPE 18291-GE2-920SL trên xe: 1
- 3 Cao su đệm tấm chắn nhiệt pôRUBBER, MUFFLER HEAT GUARD 18293-MCA-A20SL trên xe: 4
- 4 Chi tiết ống xảPART, EXHAUST PIPE 18300-K26-L00SL trên xe: 1
- 5 Khớp nối ống xảJOINT, EXHAUST PIPE 18320-K26-L00SL trên xe: 1
- 6 Cao su đệm tấm chắn nhiệt pôRUBBER, EXHAUST HEAT GUARD 18345-MBT-610SL trên xe: 2
- 7 Tấm chắn pô BGUARD, MUFFLER B 18354-K26-G00SL trên xe: 1
- 8 Tấm chắn pô AGUARD, MUFFLER A 18355-K26-G00SL trên xe: 1
- 9 Đai siết pôBAND, MUFFLER 18371-K26-900SL trên xe: 1
- 10 Gioăng pôGASKET, MUFFLER 18391-HB7-000SL trên xe: 1
- 11 Cao su tai bắt pôRUBBER, MUFFLER MOUNTING LUG 18421-K26-B00SL trên xe: 1
- 12 Ống lót tai bắt pôCOLLAR, MUFFLER MOUNTING LUG 18422-K26-900SL trên xe: 1
- 13 Vít, 6x12SCREW, 6x12 90113-KTA-920SL trên xe: 2
- 14 Đai ốc mũ lục giác, 8 mmNUT, HEX CAP, 8 mm 90304-KPH-700SL trên xe: 2
- 15 Đai ốc mặt bích, 8 mmNUT, FLANGE, 8 mm 94050-08000SL trên xe: 1
- 16 Long đen, 6 mmWASHER, 6 mm 94101-06200SL trên xe: 2
- 17 Long đen, 8 mmWASHER, 8 mm 94103-08200SL trên xe: 1
- 18 Bu lông mặt bích, 8x16BOLT, FLANGE, 8x16 95701-08016-04SL trên xe: 1
- 19 Bu lông mặt bích, 8x32BOLT, FLANGE, 8x32 95701-08032-02SL trên xe: 1
- 20 Bu lông mặt bích, 8x45BOLT, FLANGE, 8x45 95701-08045-02SL trên xe: 1
- 21 Bu lông mặt bích, 6x8BOLT, FLANGE, 6x8 96001-06008-02SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: MSX GROM 2024. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
