NICE 110 2000 · F-10
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-10
- 1 Săm xe máy (cao su tổng hợp)TUBE, MOTORCYCLE TIRE (SYNTHETIC RUBBER) 42712-KEV-900SL trên xe: 1
- 2 Lót cao su sămRUBBER, TUBE (INNER) PAD 42713-001-000SL trên xe: 1
- 3 Trục bánh trướcAXLE, FRONT WHEEL 44301-KAN-T40SL trên xe: 1
- 4 Ống lót trục bánh trướcCOLLAR, FRONT AXLE 44311-KW7-900SL trên xe: 1
- 5 Bộ nan hoa bánh trước (bộ 36 nan)SPOKE SET, FRONT WHEEL (SET OF 36 SPOKES) 06446-KAN-630SL trên xe: 36
- 6 Ống lót trục bánh trướcCOLLAR, FRONT AXLE 44620-400-000SL trên xe: 1
- 7 Cụm phụ đùm bánh trướcFRONT WHEEL HUB SUB ASSY 44635-KEV-750ZASL trên xe: 2
- 8 Bộ dẫn động bánh răng đồng hồDRIVE, SPEEDOMETER GEAR 44680-166-000SL trên xe: 1
- 9 Vành bánh trướcRIM, FRONT WHEEL 44701-KW7-900SL trên xe: 1
- 10 Lốp trướcTIRE, FRONT 44711-KAN-631SL trên xe: 1
- 11 Bộ bánh răng đồng hồ tốc độGEAR SET, SPEEDOMETER 44800-KW7-901SL trên xe: 1
- 12 Bộ bánh răng đồng hồ tốc độGEAR SET, SPEEDOMETER 44806-KK4-003SL trên xe: 1
- 13 Long đen bánh răng đồng hồ tốc độWASHER, SPEEDOMETER GEAR 44809-170-003SL trên xe: 2
- 14 Đĩa phanh trướcDISK, FRONT BRAKE 45121-KBA-901SL trên xe: 1
- 15 Đai ốc, U, 6 mmNUT, U, 6 mm 90301-473-003SL trên xe: 5
- 16 Đai ốc mặt bích, 12 mmNUT, FLANGE, 12 mm 90306-KF0-003SL trên xe: 1
- 17 Phớt dầu 23X37X7OIL SEAL 23X37X7 91252-030-003SL trên xe: 1
- 17 Phớt dầuOIL SEAL 91252-030-005SL trên xe: 1
- 18 Phớt chắn bụi 40X50X5SEAL, DUST 40X50X5 91258-410-013SL trên xe: 1
- 19 Gu giông 6X18BOLT, STUD 6X18 92911-06018-0ESL trên xe: 5
- 20 Vít 5X18SCREW 5X18 93700-05018-0GSL trên xe: 1
- 21 Bạc đạn 6301UBEARING, RADIAL BALL 6301U 96140-63010-10SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: NICE 110 2000. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
