NICE 110 2000 · F-12
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-12
- 1 Cao su giảm chấn (damper)DAMPER, RUBBER 06410-KAN-T40SL trên xe: 1
- 2 Bộ nan hoa bánh sauSPOKE SET, REAR WHEEL 06426-KFL-850SL trên xe: 1
- 3 Bộ chỉnh xíchADJUSTER, CHAIN 40543-KEV-900SL trên xe: 1
- 4 Dĩa sau 34 răngSPROCKET, DRIVEN 34T 41201-KFL-900SL trên xe: 1
- 5 Ống lót trong đùm bánhCOLLAR, INNER WHEEL HUB 42303-KEV-750SL trên xe: 1
- 6 Ống lót bênCOLLAR, SIDE 42304-GN5-760SL trên xe: 1
- 7 Cụm phụ mặt bích dĩa sauSPROCKET FLANGE SUB ASSY, DRIVEN 42615-KFL-900ZASL trên xe: 1
- 8 Ống lót trục bánh sauCOLLAR, REAR AXLE 42620-KFL-850SL trên xe: 1
- 9 Cụm phụ đùm bánh sau (xám)REAR WHEEL HUB SUB ASSY (GRAY) 42635-KFL-850ZASL trên xe: 1
- 10 Gioăng o-ring, 40.5x3O-RING, 40.5x3 42653-001-004SL trên xe: 1
- 11 Vành bánh sauRIM, REAR WHEEL 42701-KW7-900SL trên xe: 1
- 12 Lốp sauTIRE, REAR 42711-KAN-631SL trên xe: 1
- 13 Săm xe máy (cao su tổng hợp)TUBE, MOTORCYCLE TIRE (SYNTHETIC RUBBER) 42712-041-154SL trên xe: 1
- 14 Lót cao su sămRUBBER, TUBE (INNER) PAD 42713-001-000SL trên xe: 1
- 15 Bu lông cấy (stud), 8x19.5BOLT, STUD, 8x19.5 90128-KFM-900SL trên xe: 4
- 16 Đai ốc đặc biệt, 6 mmNUT, SPECIAL, 6 mm 90302-KBP-900SL trên xe: 1
- 17 Đai ốc mặt bích, 12 mmNUT, FLANGE, 12 mm 90306-KF0-003SL trên xe: 1
- 18 Đai ốc lục giác, 8 mmNUT, HEX, 8 mm 90309-357-000SL trên xe: 4
- 19 Đai ốc lục giác 6 mmNUT, HEX 6 mm 94001-06200-0SSL trên xe: 1
- 20 Đai ốc lục giác, 6 mmNUT, HEX, 6 mm 94001-06000-0SSL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6203UBEARING, RADIAL BALL, 6203U 96140-62030-10SL trên xe: 1
- 23 Bạc đạn 6301UBEARING, RADIAL BALL 6301U 96140-63010-10SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: NICE 110 2000. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
