NICE 110 2000 · F-5
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-5
- 1 Bộ ổ khóa điệnKEY SWITCH SET 35010-KEV-750SL trên xe: 1
- 2 Bộ công tắc đềSWITCH SET, STARTER 35100-KAN-960SL trên xe: 1
- 3 Tấm giữ ổ khóa điệnPLATE, KEY SWITCH MOUNTING 35105-KAN-790SL trên xe: 1
- 4 Chìa khóa loại 1KEY, TYPE 1 35121-KV8-680SL trên xe: 1
- 4 Chìa khóa loại 2KEY, TYPE 2 35122-KV8-680SL trên xe: 1
- 5 Ghi đông phảiHANDLEBAR, RIGHT 53100-KEV-750SL trên xe: 1
- 6 Quả văng trong BWEIGHT B, INNER 53104-KAN-960SL trên xe: 2
- 7 Quả văng ngoài (đồng-xám)WEIGHT, OUTER (BRONZE-GRAY) 53105-KAN-961ZESL trên xe: 2
- 8 Cao su bắt gù (đối trọng) BRUBBER, WEIGHT MOUNTING B 53107-KBP-900SL trên xe: 2
- 9 Cao su bắt gù (đối trọng)RUBBER, WEIGHT MOUNTING 53107-KW7-930SL trên xe: 2
- 10 Giá đối trọngSTAY, WEIGHT 53108-KW7-900SL trên xe: 2
- 11 Ghi đông tráiHANDLEBAR, LEFT 53150-KEV-750SL trên xe: 1
- 12 Ốp cổ trênCOVER, UPPER STEERING NECK 53230-KAN-960SL trên xe: 1
- 13 Ống lót ghi đông (đen)COLLAR, HANDLEBAR (BLACK) 53235-KW7-900ZASL trên xe: 2
- 14 Vít bắt đầu ghi đôngSCREW, HANDLEBAR END MOUNTING 90126-MJ4-700SL trên xe: 2
- 15 Vít khóa mặt bích, 6x12SCREW, FLANGE LOCK, 6x12 90164-028-000SL trên xe: 2
- 16 Đai ốc trục cổ láiNUT, STEERING STEM 90304-159-000SL trên xe: 1
- 17 Long đen đai ốc cổ láiWASHER, STEERING NECK NUT 90503-051-870SL trên xe: 1
- 18 Bu lông 6X14BOLT 6X14 92101-06014-0GSL trên xe: 2
- 19 Long đen, 6 mmWASHER, 6 mm 94101-06700SL trên xe: 2
- 20 Bu lông mặt bích, 8x32BOLT, FLANGE, 8x32 95701-08032-07SL trên xe: 2
- 21 Bu lông mặt bích, 8x45BOLT, FLANGE, 8x45 95701-08045-07SL trên xe: 2
- 22 Bu lông mặt bích, 6x14BOLT, FLANGE, 6x14 95701-06014-07SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: NICE 110 2000. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
