WAVE 110 2026 · F-14 REAR WHEEL(SPOKE/DRUM BRAKE)
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-14
- 1 Bộ cao su giảm chấn (damper)DAMPER SET, RUBBER 06410-KWB-600SL trên xe: 1
- 2 Bộ nan hoa A, 10x159.0 (trong)SPOKE SET A, 10x159.0 (INNER) 06420-KPH-700SL trên xe: 18
- 3 Bộ nan hoa A, 10x158.5 (ngoài)SPOKE SET A, 10x158.5 (OUTER) 06421-KPH-700SL trên xe: 18
- 4 Bộ chỉnh xích phảiADJUSTER, RIGHT CHAIN 40543-KWB-600SL trên xe: 1
- 5 Dĩa sau (nhông sau)SPROCKET, DRIVEN 41201-K2J-TQ1SL trên xe: 1
- 6 Trục bánh sauAXLE, REAR WHEEL 42301-KWW-640SL trên xe: 1
- 7 Ống lót ren bánh sauCOLLAR, REAR WHEEL THREAD 42303-K1M-T00SL trên xe: 1
- 8 Ống lót bên bánh sauCOLLAR, REAR WHEEL SIDE 42304-KFM-900SL trên xe: 1
- 9 Cụm phụ mặt bích nhông trướcFRONT SPROCKET FLANGE SUB ASSY 42615-K3F-T40SL trên xe: 1
- 10 Ống lót giữa bạc đạn bánh sauCOLLAR, REAR WHEEL BEARING DISTANCE 42620-K1M-T00SL trên xe: 1
- 11 Cụm phụ đùm bánh sauREAR WHEEL HUB SUB ASSY 42635-K3F-T40ZASL trên xe: 1
- 12 Bộ vành sauRIM SET, REAR 42650-K3F-T40ZASL trên xe: 1
- 13 Gioăng o-ring, 40.5x3O-RING, 40.5x3 42653-001-004SL trên xe: 1
- 14 Vành bánh sau (17x1.60-1.4)RIM, REAR WHEEL (17x1.60-1.4) 42701-KPH-970SL trên xe: 1
- 15 Lốp sau 80/90-17 M/C 50PTIRE, REAR 80/90-17 M/C 50P 42711-K03-H04SL trên xe: 1
- 15 Lốp sauTIRE, REAR 42711-K2J-TH1SL trên xe: 1
- 16 Săm (ruột xe)TUBE, TIRE 42712-K2J-TH1SL trên xe: 1
- 16 Săm (ruột xe) (80/90-17)TUBE, TIRE (80/90-17) 42712-KBA-904SL trên xe: 1
- 17 Băng lót vànhBAND, RIM 42713-102-005SL trên xe: 1
- 17 Lót cao su sămRUBBER, TUBE (INNER) PAD 42713-K2J-TH1SL trên xe: 1
- 18 Bu lông cấy (stud), 8x18BOLT, STUD, 8x18 90128-KWB-600SL trên xe: 4
- 19 Đai ốc đặc biệt, 6 mmNUT, SPECIAL, 6 mm 90302-KBP-900SL trên xe: 1
- 20 Đai ốc lục giác, 8 mmNUT, HEX, 8 mm 90309-K1M-T01SL trên xe: 4
- 21 Bạc đạnBEARING 91051-K3F-T41SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (6201U L) (NSK)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) (NSK) 91052-K24-901SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (6201U L)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) 91052-K24-902SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (6201U L)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) 91052-K24-903SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạn (6201U L) (FAG)BEARING, RADIAL BALL (6201U L) (FAG) 91052-K24-904SL trên xe: 1
- 22 Bạc đạnBEARING 91052-K3F-T41SL trên xe: 1
- 23 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91053-K03-H01SL trên xe: 1
- 23 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91053-K03-H02SL trên xe: 1
- 23 Bạc đạnBEARING 91053-K3F-T41SL trên xe: 1
- 23 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91055-KVS-F01SL trên xe: 1
- 23 Bạc đạn (6301U L)BEARING, RADIAL BALL (6301U L) 91055-KVS-F02SL trên xe: 1
- 24 Phớt chắn bụi, 27x40x4.5SEAL, DUST, 27x40x4.5 91251-KGH-902SL trên xe: 1
- 25 Đai ốc lục giác, 6 mmNUT, HEX, 6 mm 94001-06000-0SSL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: WAVE 110 2026. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
