Cách kiểm tra mức nhớt máy NZ125R/NZ125RS đúng kỹ thuật
Nhớt máy thiếu có thể làm hộp số nóng, vô số nặng, khó kiếm số mo và khiến bạc đạn, bánh răng hoặc bộ nồi mau mòn. Ngược lại, châm quá nhiều nhớt cũng làm tăng lực cản, khiến xe chạy ì và có thể đẩy dầu ra đường thông hơi, ron hoặc phốt.
NZ125R và NZ125RS không kiểm tra mức nhớt bằng que thăm. Theo service manual, mức dầu được xác định tại ốc kiểm tra mức nhớt trên lốc máy. Muốn kiểm tra chính xác, xe phải được dựng thẳng trên nền phẳng, làm ấm máy đúng thời gian và mở đúng con ốc kiểm tra.
Phân biệt nhớt máy với nhớt 2T
Trên NZ125R/NZ125RS có hai hệ thống dầu riêng biệt:
- Nhớt 2T: nằm trong bình riêng, được bơm vào động cơ để bôi trơn piston, lòng xi-lanh, bộ dên và các chi tiết thuộc phần hơi.
- Nhớt máy: nằm trong lốc máy, có nhiệm vụ bôi trơn hộp số, bộ nồi và những chi tiết truyền động liên quan.
Hai loại nhớt này có chức năng và đặc tính khác nhau. Không lấy nhớt 2T châm vào lốc máy, cũng không lấy nhớt máy 4T châm vào bình nhớt 2T.
Khi nào nên kiểm tra mức nhớt máy?
- Trước những chuyến đi xa hoặc sau thời gian dài không sử dụng xe.
- Sau khi thay nhớt hoặc vừa sửa lốc máy.
- Khi phát hiện nhớt rịn quanh ốc xả, ron lốc hoặc phốt.
- Khi xe vô số nặng, khó kiếm số mo hoặc bộ nồi hoạt động không ổn định.
- Khi hộp số phát ra tiếng hú hoặc tiếng động khác thường.
- Khi nghi thợ đã châm thiếu hoặc châm dư nhớt.
- Sau khi xe bị ngã, va chạm hoặc có dấu hiệu chảy nhớt dưới gầm.
Nếu xe đang chạy mà xuất hiện tiếng kim loại lớn, kẹt số hoặc lốc máy nóng bất thường, nên tắt máy kiểm tra. Không cố chạy thêm để tránh làm bánh răng và bạc đạn hư nặng hơn.
Thông số nhớt máy NZ125R/NZ125RS
| Hạng mục | NZ125R | NZ125RS |
|---|---|---|
| Lượng nhớt sau khi xả định kỳ | 1,1 lít | 1,0 lít |
| Lượng nhớt sau khi rã máy | 1,3 lít | 1,1 lít |
| Độ nhớt khuyến nghị | SAE 10W-30 | |
| Cấp chất lượng theo tài liệu | SE, SF hoặc SG | |
| Lực siết ốc kiểm tra mức nhớt | 15 N·m | |
| Lực siết ốc xả nhớt | 22 N·m | |
Tài liệu khuyến nghị nhớt xe máy Honda 4T hoặc sản phẩm tương đương. Khi chọn sản phẩm hiện nay, nên dùng nhớt dành cho xe số có bộ nồi ướt và đáp ứng cấp chất lượng phù hợp.
Dung tích là số liệu để tham khảo khi châm nhớt. Sau khi châm vẫn phải kiểm tra tại lỗ kiểm tra mức dầu, vì lượng nhớt cũ còn lại trong máy có thể khác nhau giữa mỗi lần bảo dưỡng.
Dụng cụ cần chuẩn bị
- Tuýp hoặc khóa vòng đúng cỡ ốc kiểm tra mức nhớt.
- Cần siết lực nếu có.
- Giẻ sạch và khay nhỏ để hứng phần nhớt chảy ra.
- Phễu hoặc ca châm nhớt sạch.
- Nhớt máy đúng loại để bổ sung nếu thiếu.
- Long đền làm kín mới nếu long đền cũ bị chai hoặc biến dạng.
- Găng tay bảo hộ.
Vị trí ốc kiểm tra mức nhớt
Ốc kiểm tra mức nhớt nằm trên lốc máy và được bố trí ở độ cao tương ứng với mức dầu tiêu chuẩn. Khi xe đứng thẳng trên nền phẳng, nhớt vừa chạm tới mép dưới của lỗ kiểm tra là đạt.
Cần phân biệt ốc kiểm tra mức với ốc xả nhớt ở vị trí thấp hơn dưới lốc máy. Mở nhầm ốc xả sẽ làm dầu trong máy chảy ra ngoài và phải thực hiện lại quy trình châm nhớt.
Các bước kiểm tra mức nhớt máy
Bước 1: Dựng xe trên nền bằng phẳng
Đưa xe đến khu vực bằng phẳng và dựng bằng chống đứng. Hai bánh và thân xe cần ở tư thế ổn định, không bị nghiêng sang một bên.
Không kiểm tra khi xe đang dựng chống nghiêng. Góc nghiêng làm dầu dồn sang một phía và khiến kết quả sai lệch.
Bước 2: Làm ấm nhớt
Khởi động động cơ và cho máy chạy garanti khoảng 2–3 phút. Mục đích là giúp nhớt lưu thông và đạt trạng thái phù hợp để kiểm tra.
Cần làm việc ở nơi thông thoáng vì khí thải có chứa khí carbon monoxide. Không nổ máy trong phòng kín hoặc khu vực không có luồng không khí lưu thông.
Bước 3: Tắt máy
Sau khi chạy garanti đủ thời gian, tắt động cơ và giữ xe thẳng trên chống đứng. Chuẩn bị giẻ hoặc khay nhỏ bên dưới vị trí ốc kiểm tra để hứng dầu.
Bước 4: Tháo ốc kiểm tra mức nhớt
Dùng đúng dụng cụ để mở ốc. Không dùng kềm hoặc khóa sai cỡ vì có thể làm tròn đầu ốc.
Tháo ốc và long đền làm kín, sau đó quan sát lỗ kiểm tra. Theo service manual, mức nhớt đạt khi dầu bắt đầu chảy hoặc rịn ra từ lỗ kiểm tra.
Bước 5: Đánh giá mức nhớt
- Nhớt vừa rịn hoặc chảy nhẹ: mức dầu đạt tiêu chuẩn.
- Không có nhớt chảy ra: mức dầu đang thấp, cần bổ sung.
- Nhớt trào ra nhiều: có thể đã châm dư hoặc xe chưa được dựng đúng tư thế.
Bước 6: Kiểm tra long đền và lắp lại ốc
Kiểm tra long đền làm kín có bị chai, nứt, móp hoặc biến dạng không. Thay mới nếu cần, sau đó lắp ốc kiểm tra trở lại.
Siết ốc kiểm tra mức nhớt với lực:
15 N·m.
Lau sạch phần nhớt quanh lốc máy để dễ quan sát rò rỉ sau khi nổ máy lại.
Cách bổ sung khi mức nhớt thấp
Nếu mở ốc kiểm tra nhưng không thấy dầu, thực hiện theo trình tự sau:
- Mở nắp châm nhớt.
- Châm đúng loại nhớt với từng lượng nhỏ.
- Chờ dầu chảy xuống lốc máy.
- Quan sát lỗ kiểm tra mức nhớt.
- Dừng châm ngay khi dầu vừa bắt đầu rịn hoặc chảy ra.
- Lắp lại ốc kiểm tra và nắp châm nhớt.
- Nổ máy ngắn rồi kiểm tra rò rỉ.
Không đổ một lượng lớn trong một lần vì rất dễ châm dư. Nếu không biết trong máy còn bao nhiêu nhớt hoặc dầu đã quá cũ, nên xả và thay mới toàn bộ thay vì chỉ châm thêm.
Nếu nhớt trào ra nhiều thì xử lý thế nào?
Trước tiên, xác nhận xe đang dựng thẳng bằng chống đứng trên nền phẳng. Nếu tư thế đã đúng nhưng dầu vẫn trào ra nhiều, có thể lượng nhớt trong lốc đang cao hơn mức tiêu chuẩn.
Có thể hút hoặc xả bớt từng lượng nhỏ, sau đó kiểm tra lại tại lỗ mức. Không cần xả bỏ toàn bộ nếu nhớt vừa thay, đúng loại và không bị nhiễm bẩn.
Không tiếp tục chạy lâu với lượng nhớt quá cao. Dư nhớt có thể làm tăng lực cản, khiến dầu nổi bọt hoặc bị đẩy ra đường thông hơi, ron và phốt.
Vì sao mức nhớt thường xuyên bị thấp?
Nếu vừa bổ sung nhưng mức dầu lại giảm nhanh, cần tìm nguyên nhân thay vì tiếp tục châm thêm. Kiểm tra các vị trí sau:
- Ốc xả nhớt và long đền ốc xả.
- Ốc kiểm tra mức nhớt.
- Nắp châm nhớt.
- Ron nắp lốc máy.
- Phốt cần số.
- Phốt nhông trước.
- Đường thông hơi lốc máy.
- Vết nứt hoặc dấu va đập dưới lốc.
Lau sạch lốc máy rồi cho xe hoạt động một thời gian ngắn sẽ giúp xác định vị trí rịn mới. Không nên siết mạnh thêm tất cả bu-lông khi chưa biết điểm rò, vì lốc nhôm rất dễ tuôn ren.
Màu sắc nhớt cho biết điều gì?
Khi mở ốc kiểm tra, nên quan sát tình trạng dầu:
- Nhớt sẫm màu: có thể đã sử dụng lâu và cần thay.
- Nhớt có mùi khét: có thể liên quan đến nhiệt độ cao hoặc bộ nồi làm việc bất thường.
- Nhớt trắng đục: có khả năng bị lẫn nước, cần tìm nguyên nhân trước khi sử dụng tiếp.
- Nhớt có nhiều mạt kim loại: cần kiểm tra hộp số, bộ nồi hoặc các chi tiết bên trong.
Một ít màu kim loại li ti sau thời gian sử dụng không đủ để kết luận hư nặng, nhưng mảnh kim loại lớn, mạt nhiều hoặc tiếng máy bất thường là dấu hiệu cần kiểm tra sâu hơn.
Kiểm tra mức nhớt sau khi thay dầu
Sau khi thay nhớt, châm lượng ban đầu theo đúng phiên bản:
- NZ125R: khoảng 1,1 lít sau khi xả định kỳ.
- NZ125RS: khoảng 1,0 lít sau khi xả định kỳ.
Sau đó nổ máy garanti 2–3 phút, tắt máy, dựng xe thẳng và kiểm tra lại bằng ốc mức. Không lấy dung tích sau khi rã máy để châm cho lần thay định kỳ vì lượng dầu này lớn hơn:
- NZ125R sau khi rã máy: 1,3 lít.
- NZ125RS sau khi rã máy: 1,1 lít.
Những sai lầm thường gặp
- Kiểm tra khi xe dựng bằng chống nghiêng.
- Kiểm tra trên nền dốc hoặc nền không bằng phẳng.
- Mở nhầm ốc xả nhớt thay vì ốc kiểm tra mức.
- Chỉ châm theo dung tích nhưng không kiểm tra lại tại lỗ mức.
- Dùng dung tích sau khi rã máy cho lần thay nhớt thông thường.
- Châm thêm quá nhanh khiến dầu bị dư.
- Dùng lại long đền đã chai hoặc biến dạng.
- Siết ốc quá mạnh làm hư ren lốc máy.
- Thấy thiếu nhớt nhưng không kiểm tra nguyên nhân rò rỉ.
- Nhầm nhớt 2T với nhớt máy dùng trong lốc.
Khi nào cần đem xe ra tiệm?
Nên để thợ kiểm tra nếu xe gặp một trong các trường hợp sau:
- Mức nhớt giảm nhanh nhưng không thấy vị trí chảy bên ngoài.
- Nhớt có nhiều mạt hoặc mảnh kim loại.
- Nhớt bị trắng đục hoặc có dấu hiệu lẫn nước.
- Hộp số hú lớn, kẹt số hoặc thường xuyên nhảy số.
- Bộ nồi trượt, rung, giật hoặc phát tiếng kêu bất thường.
- Ốc kiểm tra hoặc ốc xả bị tuôn ren.
- Lốc máy bị nứt hoặc phốt tiếp tục chảy sau khi đã đưa mức dầu về đúng tiêu chuẩn.
Lưu ý an toàn
Khi làm ấm máy, phải để xe ở nơi thông thoáng và giữ tay, quần áo cùng dụng cụ tránh xa sên, bánh xe hoặc những chi tiết đang quay. Nhớt có thể nóng sau khi động cơ hoạt động; nên mở ốc cẩn thận và chuẩn bị giẻ hứng dầu.
Kết luận
Muốn kiểm tra mức nhớt máy NZ125R/NZ125RS chính xác, hãy dựng xe bằng chống đứng trên nền phẳng, cho máy chạy garanti 2–3 phút, tắt máy rồi mở ốc kiểm tra mức. Nếu nhớt vừa rịn ra tại lỗ kiểm tra là đạt; không có dầu thì bổ sung từ từ, còn trào ra nhiều thì cần xả bớt.
Đừng chỉ dựa vào số lít đã châm. Kiểm tra trực tiếp tại lỗ mức, quan sát chất lượng dầu và tìm nguyên nhân nếu nhớt thường xuyên bị thiếu sẽ giúp hộp số, bộ nồi và bạc đạn làm việc bền hơn.
Nguồn tham khảo: Service manual NZ125R/NZ125RS, Chương 4 – Hệ thống bôi trơn; thông số trang 4-1 và quy trình kiểm tra mức nhớt trang 4-9.