
Hệ thống nhiên liệu NZ125R/NZ125RS hoạt động như thế nào?
Hệ thống nhiên liệu trên Honda NZ125R/NZ125RS có nhiệm vụ đưa xăng và không khí vào động cơ theo một tỷ lệ phù hợp. Xăng được dẫn từ bình chứa qua khóa xăng đến chế hòa khí PE73B, trong khi không khí đi qua hộp lọc gió. Hai thành phần này được hòa trộn trước khi đi qua cổ hút, lưỡi gà và vào bên trong động cơ.
Chỉ cần một vị trí bị nghẹt, hở hoặc chỉnh sai là xe có thể khó nổ, hụp ga, không giữ được garanti hoặc hao xăng. Hiểu rõ đường đi của xăng và chức năng từng bộ phận sẽ giúp anh em bắt bệnh chính xác hơn, tránh tháo cả bình xăng con khi lỗi chỉ nằm ở một đoạn ống hoặc lỗ thông hơi.
Các bộ phận chính của hệ thống nhiên liệu
- Bình xăng: chứa nhiên liệu và cấp xăng cho chế hòa khí.
- Nắp bình và đường thông hơi: giúp không khí đi vào bình khi xăng chảy xuống.
- Khóa xăng: đóng, mở và kiểm soát đường nhiên liệu ra khỏi bình.
- Lưới lọc xăng: giữ lại cặn lớn trước khi xăng đi vào đường ống.
- Ống xăng: dẫn xăng từ bình đến chế hòa khí.
- Chế hòa khí PE73B: định lượng và hòa trộn xăng với không khí.
- Hộp lọc gió: lọc bụi trước khi không khí đi vào chế hòa khí.
- Cổ hút: nối chế hòa khí với cụm lưỡi gà và động cơ.
- Lưỡi gà: hoạt động như van một chiều, cho hòa khí đi vào nhưng hạn chế dòng khí thổi ngược.
- Dây ga và le gió: điều khiển lượng hòa khí và hỗ trợ khởi động khi máy nguội.
Đường đi của xăng từ bình chứa đến động cơ
Khi khóa xăng được mở, nhiên liệu trong bình đi qua lưới lọc rồi chảy theo ống xăng xuống chế hòa khí. Kim phao và phao xăng có nhiệm vụ duy trì một lượng xăng ổn định trong chén xăng.
Khi mức xăng xuống thấp, phao hạ xuống và kéo kim phao mở đường cấp. Xăng tiếp tục chảy vào chén. Khi đạt đúng mức, phao nâng lên, đẩy kim phao đóng lại để ngăn xăng vào thêm.
Nếu kim phao đóng không kín, chén xăng sẽ bị dư và xăng có thể chảy ra ống tràn. Nếu kim phao kẹt đóng, đường xăng nghẹt hoặc lỗ thông hơi bình xăng bị bí, chén xăng không được cấp đủ nhiên liệu và xe có thể hụp khi lên ga.
Không khí đi vào chế hòa khí bằng đường nào?
Không khí bên ngoài được hút qua hộp lọc gió. Lõi lọc giữ lại bụi trước khi không khí đi qua cổ cao su nối với chế hòa khí.
Lọc gió quá dơ làm lượng không khí giảm, hòa khí trở nên dư xăng. Xe có thể khói nhiều, hụp ga, bugi đóng muội và hao nhiên liệu. Ngược lại, hộp lọc gió hở hoặc cổ cao su bị nứt làm không khí phụ lọt vào, khiến hòa khí bị nghèo và máy khó chỉnh ổn định.
Chế hòa khí PE73B trộn xăng và gió như thế nào?
Khi động cơ hút không khí qua họng chế hòa khí, vận tốc dòng khí tạo ra độ chênh áp để kéo xăng từ chén xăng qua các mạch nhiên liệu. Lượng xăng được cấp thay đổi theo độ mở tay ga và tốc độ động cơ.
- Mạch garanti: làm việc chủ yếu khi máy chạy chậm và tay ga gần đóng.
- Giclơ garanti #35: định lượng xăng ở ga nhỏ.
- Vít gió: hỗ trợ tinh chỉnh hòa khí ở vùng garanti và ga đầu.
- Kim xăng: ảnh hưởng nhiều ở khoảng ga trung bình.
- Giclơ chính #112: kiểm soát phần lớn lượng xăng khi mở ga lớn.
- Piston ga: thay đổi tiết diện họng gió theo chuyển động của tay ga.
Theo thông số trong service manual, phe kim xăng tiêu chuẩn được lắp ở rãnh thứ ba tính từ trên xuống. Tự ý đổi nấc kim có thể làm xe dư hoặc thiếu xăng ở khoảng ga giữa.
Le gió hỗ trợ khởi động máy nguội
Khi máy nguội, xăng khó bay hơi nên động cơ cần hòa khí đậm hơn để dễ nổ. Cơ cấu le gió làm tăng lượng nhiên liệu hoặc thay đổi đường khí trong lúc khởi động.
Sau khi máy đã nổ và bắt đầu ấm, phải trả le về vị trí bình thường. Nếu piston le bị kẹt hoặc dây le quá căng làm le không đóng kín, xe sẽ dư xăng, khói nhiều, bugi nhanh đóng muội và hao nhiên liệu.
Service manual ghi hành trình dây le tiêu chuẩn là 11 mm. Nếu hành trình không đạt tối thiểu khoảng 6 mm, cần kiểm tra tình trạng dây le và thay mới nếu dây đã giãn hoặc bị kẹt.
Hòa khí đi qua lưỡi gà vào động cơ
Sau khi được hòa trộn, hỗn hợp xăng, không khí và nhớt 2T đi qua cổ hút đến cụm lưỡi gà. Khi áp suất trong các-te giảm, lá lưỡi gà mở để hòa khí đi vào. Khi áp suất đổi chiều, lá lưỡi gà đóng lại để hạn chế hòa khí thổi ngược về chế hòa khí.
Lá lưỡi gà bị cong, mẻ hoặc đóng không kín có thể làm xe khó nổ, yếu ga đầu, garanti không đều hoặc phun ngược hòa khí về họng chế.
Sơ đồ hoạt động tổng quát
Bình xăng → lưới lọc → khóa xăng → ống xăng → chén xăng → giclơ và kim xăng → họng chế hòa khí → cổ hút → lưỡi gà → động cơ.
Đường không khí hoạt động song song theo hướng:
Không khí bên ngoài → hộp lọc gió → lõi lọc → cổ cao su → chế hòa khí → cổ hút → lưỡi gà → động cơ.
Những thông số cơ bản cần nhớ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã chế hòa khí | PE73B |
| Giclơ chính | #112 |
| Giclơ garanti | #35 |
| Phe kim xăng | Rãnh thứ 3 từ trên xuống |
| Mức phao xăng | 19 mm |
| Garanti | 1.400 ± 100 vòng/phút |
| Độ rơ tay ga | 2–6 mm |
Dấu hiệu hệ thống nhiên liệu gặp vấn đề
- Xe có xăng nhưng đề hoặc đạp không nổ.
- Nổ được nhưng tắt máy khi trả ga.
- Máy hụp khi kéo ga hoặc không lên hết vòng tua.
- Xăng chảy ra ống tràn chế hòa khí.
- Bugi thường xuyên bị ướt hoặc đóng muội đen.
- Xe hao xăng, khói nhiều hoặc có mùi xăng sống.
- Garanti lúc cao lúc thấp, chỉnh hoài không ổn định.
- Chạy được một đoạn rồi tắt, mở nắp bình xăng lại chạy tiếp.
Kết luận
Hệ thống nhiên liệu NZ125R/NZ125RS hoạt động tốt khi xăng xuống đều, mức phao chính xác, các giclơ thông thoáng, đường gió kín và lưỡi gà đóng mở bình thường. Khi xe gặp sự cố, nên kiểm tra theo đúng đường đi của xăng và không khí thay vì chỉnh vít gió hoặc thay giclơ ngay từ đầu.
Những chi tiết như ron chén xăng, kim phao, ống xăng, cổ hút và lưỡi gà nên dùng loại đúng đời xe. Phụ tùng sai kích thước có thể lắp vừa nhưng làm thay đổi mức xăng hoặc gây xì gió, khiến xe rất khó canh chỉnh.