FORZA300 2013 · E-14 CRANKCASE
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-14
- 1 Vỏ máy phải (block máy phải)CRANKCASE, RIGHT 11100-K04-930SL trên xe: 1
- 2 Bạc lót giá treo máy ngoài phảiBUSH, OUTER RIGHT ENGINE MOUNTING 11103-K04-930SL trên xe: 1
- 3 Bạc lót giá treo máy ngoài tráiBUSH, OUTER LEFT ENGINE MOUNTING 11104-K04-930SL trên xe: 1
- 4 Bạc lót giá treo máy trongBUSH, INNER ENGINE MOUNTING 11105-KTW-900SL trên xe: 2
- 5 Van một chiều (lá lúa)VALVE, REED 11110-KTW-901SL trên xe: 1
- 6 Vỏ máy trái (block máy trái)CRANKCASE, LEFT 11200-K04-930SL trên xe: 1
- 7 Gioăng chắn nhớtGASKET, OIL PROOF 11205-KTW-900SL trên xe: 1
- 8 Bạc trượt trục khuỷu phải ABEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE A 13312-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu phải BBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE B 13313-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu phải CBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE C 13314-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu phải DBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE D 13315-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu phải EBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE E 13316-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu phải FBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE F 13317-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu phải GBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE G 13318-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu phải HBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE H 13319-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bạc trượt trục khuỷu trái ABEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE A 13322-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bạc trượt trục khuỷu trái BBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE B 13323-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bạc trượt trục khuỷu trái CBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE C 13324-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bạc trượt trục khuỷu trái DBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE D 13325-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bạc trượt trục khuỷu trái EBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE E 13326-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bạc trượt trục khuỷu trái FBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE F 13327-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bạc trượt trục khuỷu trái GBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE G 13328-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bạc trượt trục khuỷu trái HBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE H 13329-KTW-901SL trên xe: 2
- 10 Lọc nhớtFILTER, OIL 15153-HN7-000SL trên xe: 1
- 11 Ống lót gioăng o-ringCOLLAR, O-RING 15155-300-000SL trên xe: 3
- 12 Ống lót gioăng o-ringCOLLAR, O-RING 15155-HP0-A00SL trên xe: 2
- 13 Bộ van xả áp nhớtVALVE SET, OIL PRESSURE RELIEF 15220-KTW-900SL trên xe: 1
- 14 Van xả áp nhớtVALVE, OIL PRESSURE RELIEF 15231-413-020SL trên xe: 1
- 15 Lõi lọc nhớtELEMENT, OIL FILTER 15410-MFJ-D01SL trên xe: 1
- 16 Lưới lọc nhớtSTRAINER, OIL FILTER 15421-K04-930SL trên xe: 1
- 17 Bộ cảm biến tốc độ (TOYO)SPEED SENSOR SET (TOYO) 28810-R90-013SL trên xe: 1
- 18 Bộ công tắc áp suất nhớtOIL PRESSURE SWITCH SET 35500-MEH-661SL trên xe: 1
- 19 Cảm biến tốc độ bánh sauSENSOR, REAR WHEEL SPEED 38510-K04-971SL trên xe: 1
- 20 Giá giữ dây công tắc áp suất nhớtSTAY, OIL PRESSURE SWITCH WIRE 38515-KTW-900SL trên xe: 1
- 21 Bạc lót giảm rungBUSH, VIBRATION DAMPER 52108-KTW-B00SL trên xe: 1
- 22 Bu lông xả nhớt, 12 mmBOLT, DRAIN, 12 mm 90002-KTW-900SL trên xe: 1
- 23 Bu lông kèm long đen, 4x8BOLT, WASHER, 4x8 90002-PA6-003SL trên xe: 1
- 24 Ống lót ren lõi lọc nhớtCOLLAR, OIL FILTER ELEMENT THREAD 90019-MGZ-J00SL trên xe: 1
- 25 Long đen làm kín, 8 mmWASHER, SEALING, 8 mm 90474-333-000SL trên xe: 3
- 26 Clip khóa trong, 65CLIP, INNER LOCK, 65 90601-K04-930SL trên xe: 1
- 27 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6205SPLBEARING, RADIAL BALL, 6205SPL 91005-KPB-003SL trên xe: 1
- 28 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6204 (TOYO)BEARING, RADIAL BALL, 6204 (TOYO) 91102-GE1-711SL trên xe: 1
- 29 Bạc đạn kim, 14x22x20BEARING, NEEDLE ROLLER, 14x22x20 91105-KTW-901SL trên xe: 1
- 30 Phớt dầu, 33x64x7OIL SEAL, 33x64x7 91201-K04-931SL trên xe: 1
- 31 Phớt dầu, 25x35x5OIL SEAL, 25x35x5 91251-KPB-003SL trên xe: 1
- 32 Gioăng o-ring, 14.8x2.4O-RING, 14.8x2.4 91303-K04-930SL trên xe: 1
- 33 Gioăng o-ring, 15.8x2.4O-RING, 15.8x2.4 91304-K04-930SL trên xe: 4
- 34 Gioăng o-ring, 16.5x2.5O-RING, 16.5x2.5 91305-K04-930SL trên xe: 2
- 35 Gioăng o-ring, 9.8x2.4O-RING, 9.8x2.4 91307-K04-930SL trên xe: 1
- 36 Gioăng o-ring, 16x2.1 (NOK)O-RING, 16x2.1 (NOK) 91309-PX4-003SL trên xe: 1
- 37 Gioăng o-ring, 14.7x2.2O-RING, 14.7x2.2 91313-K04-930SL trên xe: 1
- 38 Long đen, 5 mmWASHER, 5 mm 94101-05800SL trên xe: 1
- 39 Long đen bu lông xả nhớt, 12 mmWASHER, DRAIN BOLT, 12 mm 94109-12000SL trên xe: 1
- 40 Chốt định vị, 10x16PIN, DOWEL, 10x16 94301-10160SL trên xe: 3
- 41 Clip khóa trong, 12 mmCLIP, INNER LOCK, 12 mm 94520-12000SL trên xe: 1
- 42 Phe cài chốt piston, 16 mmCLIP, PISTON PIN, 16 mm 94601-16000SL trên xe: 1
- 43 Đai siết ống thoát (D10)BAND, DRAIN TUBE (D10) 95002-41000-08SL trên xe: 1
- 44 Ống gió, 5.3x120 (95005-55001-20M)TUBE, AIR, 5.3x120 (95005-55001-20M) 95005-55120-20SL trên xe: 1
- 45 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 95701-06016-00SL trên xe: 1
- 46 Bu lông mặt bích, 6x55BOLT, FLANGE, 6x55 95701-06055-00SL trên xe: 6
- 47 Bu lông mặt bích, 6x80BOLT, FLANGE, 6x80 95701-06080-00SL trên xe: 6
- 48 Bu lông mặt bích, 8x12BOLT, FLANGE, 8x12 95701-08012-00SL trên xe: 2
- 49 Bu lông mặt bích, 8x25BOLT, FLANGE, 8x25 95701-08025-00SL trên xe: 1
- 50 Bu lông mặt bích, 8x60BOLT, FLANGE, 8x60 95701-08060-00SL trên xe: 7
- 51 Bu lông mặt bích, 6x16BOLT, FLANGE, 6x16 96001-06016-07SL trên xe: 2
- 52 Bạc đạn kim, 3x17.8BEARING, NEEDLE ROLLER, 3x17.8 96220-30178SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: FORZA300 2013. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
