FORZA300 2013 · F-12
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-12
- 1 Nắp che giắc nốiCOVER, CONNECTOR 32107-K04-930SL trên xe: 1
- 2 Nắp đậy (ACCESSORY)CAP (ACCESSORY) 39620-K04-931SL trên xe: 1
- 3 Bộ giắc nối (ACCESSORY)TERMINAL SET (ACCESSORY) 39624-K04-931SL trên xe: 1
- 4 Mặt đồng hồ phía sauPLATE, REAR METER 64337-K04-930SL trên xe: 1
- 5 Ốp mặt đồng hồ (A)COVER, METER PANEL (A) 64338-K04-900SL trên xe: 1
- 6 Ốp mặt đồng hồ (B)COVER, METER PANEL (B) 64339-K04-930SL trên xe: 1
- 7 Nắp che cổ đổ xăngLID, FUEL FILLER 64405-K04-930SL trên xe: 1
- 8 Ống lótCOLLAR 64422-K04-930SL trên xe: 1
- 9 Bộ chốt khóa nắp cổ đổ xăngPIN SET, FUEL FILLER LID LOCK 64440-K04-930SL trên xe: 1
- 10 Nút bịtPLUG 64443-KVG-900SL trên xe: 1
- 11 Tai nắp cổ đổ xăngLUG, FUEL FILLER LID 64450-K04-930SL trên xe: 1
- 12 Dây nắp cổ đổ xăngCABLE, FUEL FILLER LID 64455-K04-931SL trên xe: 1
- 13 Dây mở hộc đồ tráiCABLE, LEFT STORAGE COMPARTMENT OPENER 64485-K04-931SL trên xe: 1
- 14 Lò xo bộ khóa yênSPRING, SEAT LOCK SET 77234-KYZ-900SL trên xe: 1
- 15 Lò xo hộc đựng giấy tờSPRING, DOCUMENT BOX 77504-SJ6-013SL trên xe: 1
- 16 Khóa hộp giấy tờ phảiLOCK, RIGHT DOCUMENT BOX 77507-K04-930SL trên xe: 1
- 17 Ốp trongCOVER, INNER 81110-K04-930SL trên xe: 1
- 18 Nắp hộc đồ trên tráiLID, UPPER LEFT STORAGE COMPARTMENT 81140-K04-930SL trên xe: 1
- 19 Nắp hộc đồ dưới tráiLID, LOWER LEFT STORAGE COMPARTMENT 81150-K04-930SL trên xe: 1
- 20 Tấm đậy hộc đồ dưới tráiPLATE, LOWER LEFT STORAGE COMPARTMENT CLOSING 81151-K04-930SL trên xe: 1
- 21 Khóa hộc đồ tráiLOCK, LEFT STORAGE COMPARTMENT 81160-K04-930SL trên xe: 1
- 22 Nắp hộc đồ ngoài phảiLID, RIGHT OUTER STORAGE COMPARTMENT 81240-K04-930SL trên xe: 1
- 23 Nắp hộc đồ ngoài tráiLID, LEFT OUTER STORAGE COMPARTMENT 81241-K04-930SL trên xe: 1
- 24 Tai hộc đồ tráiLUG, LEFT STORAGE COMPARTMENT 81243-K04-930SL trên xe: 1
- 25 Chốt tai hộc đồ tráiPIN, LEFT STORAGE COMPARTMENT LUG 81244-K04-930SL trên xe: 1
- 26 Nắp hộc đồ trong phảiLID, RIGHT INNER STORAGE COMPARTMENT 81245-K04-930SL trên xe: 1
- 27 Gioăng nắp hộc đồ trong phảiSEAL, RIGHT INNER STORAGE COMPARTMENT LID 81248-K04-930SL trên xe: 1
- 28 Gioăng nắp hộc đồ trong tráiSEAL, LEFT INNER STORAGE COMPARTMENT LID 81249-K04-930SL trên xe: 1
- 29 Bộ nắp hộc đồ trong tráiLID SET, LEFT INNER STORAGE COMPARTMENT 81255-K04-930SL trên xe: 1
- 30 Tấm đậy phía trước phảiPLATE, RIGHT FRONT CLOSING 81280-K04-930SL trên xe: 1
- 31 Tấm đậy phía trước tráiPLATE, LEFT FRONT CLOSING 81281-K04-930SL trên xe: 1
- 32 Nắp che lò xoCOVER, SPRING 81288-K04-930SL trên xe: 1
- 33 Gioăng ốp trongSEAL, INNER COVER 81291-K04-930SL trên xe: 1
- 34 Lò xo nắp hộc đồSPRING, STORAGE COMPARTMENT LID 81293-K04-930SL trên xe: 1
- 35 Giá hộp cầu chìSTAY, FUSE BOX 81360-K04-930SL trên xe: 1
- 36 Cao su giảm chấn nắp phải (phía trước)DAMPER, RIGHT LID (FRONT) 83534-K04-931SL trên xe: 1
- 37 Đai ốc lò xo (spring nut), 4 mmNUT, SPRING, 4 mm 90302-KWW-A00SL trên xe: 19
- 38 Clip khóaCLIP, LOCK 90601-SJA-003SL trên xe: 1
- 39 Bu lông kèm long đen, 6x12BOLT, WASHER, 6x12 93404-06012-00SL trên xe: 5
- 40 Vít tự ren, 4x12SCREW, TAPPING, 4x12 93903-34380SL trên xe: 24
- 41 Vít tự ren, 4x16SCREW, TAPPING, 4x16 93903-34480SL trên xe: 25
- 42 Đai ốc mũ, 5 mmNUT, CAP, 5 mm 94021-05070-0SSL trên xe: 1
- 43 Long đen, 4 mmWASHER, 4 mm 94103-04000SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: FORZA300 2013. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
