Bỏ qua, tới nội dung chính
Phụ tùng Honda Nova DashGiao toàn quốc · Nhận hàng rồi trả tiềnHotline / Zalo: 0976 922 211
Giỏ hàng

Bài viết Nova

Cách vệ sinh chế hòa khí PE73B đúng kỹ thuật cho NZ125R

Hướng dẫn vệ sinh bình xăng con Nova

Hướng dẫn tháo, vệ sinh và ráp chế hòa khí PE73B, kiểm tra giclơ, kim phao, mức phao và các đường ống trên NZ125R/NZ125RS

Chế hòa khí PE73B bị đóng cặn có thể làm Honda NZ125R/NZ125RS khó nổ, không giữ được garanti, hụp khi lên ga hoặc chảy xăng ở ống tràn. Tuy nhiên, vệ sinh bình xăng con không đơn giản là tháo ra rồi xịt dung dịch vào các lỗ. Nếu ráp sai kim phao, đổi nấc kim xăng hoặc siết vít gió quá mạnh, xe có thể chạy tệ hơn trước khi sửa.

Quy trình dưới đây tập trung vào cách tháo, làm sạch, kiểm tra và ráp lại chế hòa khí theo tài liệu kỹ thuật Honda, đồng thời bổ sung những lỗi thực tế thường gặp tại tiệm.

Khi nào cần vệ sinh chế hòa khí?

  • Xe để lâu ngày không sử dụng và xăng cũ còn trong chén.
  • Máy khó nổ hoặc chỉ nổ khi kéo le.
  • Không giữ được garanti dù đã chỉnh đúng tốc độ.
  • Xe hụp ga, lên ga không đều hoặc không lên hết vòng tua.
  • Xăng chảy ở ống tràn.
  • Bugi đóng muội hoặc thường xuyên bị ướt.
  • Trong bình xăng có cặn, nước hoặc rỉ sét.
  • Đã kiểm tra hệ thống đánh lửa nhưng xe vẫn chạy không ổn định.

Dụng cụ và vật tư cần chuẩn bị

  • Tua vít dẹp đúng cỡ giclơ.
  • Tua vít bake và bộ cờ lê nhỏ.
  • Kềm kẹp ống loại phù hợp.
  • Dung dịch vệ sinh chế hòa khí.
  • Khí nén có áp lực vừa phải.
  • Khay sạch để đựng chi tiết.
  • Chai hoặc ca để hứng xăng.
  • Khăn sạch không đổ lông.
  • Ron chén xăng và ron cần thiết nếu ron cũ đã chai.

Xăng rất dễ bắt lửa. Chỉ thực hiện tại nơi thông thoáng, tắt máy và tránh hoàn toàn thuốc lá, tia lửa, đèn khò hoặc thiết bị điện có thể phát tia lửa.

Bước 1: Khóa xăng và xả chén xăng

Đóng khóa xăng trước khi tháo chế hòa khí. Đặt chai sạch dưới ống xả, nới ốc xả chén và chờ nhiên liệu chảy hết.

Xả xăng trước giúp hạn chế xăng đổ lên động cơ trong quá trình tháo. Nếu xăng có màu lạ, lẫn nước hoặc nhiều cặn, cần kiểm tra thêm bình xăng, khóa xăng và lưới lọc.

Bước 2: Ghi lại vị trí các đường ống

Trên chế hòa khí có thể có ống xăng, ống thông hơi, ống xả và đường nhớt 2T. Trước khi tháo, nên chụp ảnh hoặc đánh dấu từng đường ống.

Không được cắm nhầm ống nhớt 2T với ống chân không hoặc ống thông hơi. Sau khi tháo chế hòa khí khỏi cổ hút, cần dùng khăn sạch che cửa nạp để ngăn bụi, ốc hoặc dị vật rơi vào động cơ.

Bước 3: Tháo piston ga và kim xăng

Nới nắp trên chế hòa khí rồi rút cụm piston ga, lò xo và kim xăng ra. Không kéo giật dây ga hoặc để kim bị cong.

Theo thông số tiêu chuẩn, phe kim xăng được lắp ở rãnh thứ ba tính từ trên xuống. Nếu xe đang sử dụng vị trí khác, nên ghi lại trước khi tháo và tìm hiểu lý do vì sao xe đã được chỉnh khác nguyên bản.

Bước 4: Tháo cụm le gió

Nới đai ốc giữ cụm le rồi rút piston le và lò xo ra khỏi thân chế. Kiểm tra đầu piston le, lò xo và dây kéo.

Piston le phải trượt nhẹ và đóng kín khi trả le. Nếu đầu cao su chai, dây bị kẹt hoặc hành trình không đủ, xe có thể khó nổ nguội hoặc luôn bị dư xăng.

Bước 5: Tháo chén xăng

Đặt chế hòa khí lên khay sạch rồi tháo các vít giữ chén xăng. Không dùng tua vít sai cỡ vì đầu vít rất dễ bị tòe.

Sau khi mở chén, quan sát cặn dưới đáy:

  • Cặn màu vàng hoặc xanh thường liên quan đến xăng cũ.
  • Cặn đỏ nâu có thể đến từ rỉ sét trong bình xăng.
  • Giọt nước tách riêng dưới đáy cho thấy nhiên liệu bị lẫn nước.

Bước 6: Tháo phao và kim phao

Rút chốt phao theo chiều phù hợp, sau đó lấy phao và kim phao ra. Thực hiện nhẹ tay vì trụ giữ chốt được đúc liền với thân chế, nếu gãy sẽ rất khó sửa.

Kiểm tra đầu kim phao có bị mòn thành rãnh, chai hoặc dính cặn không. Kiểm tra phao có thủng, móp hoặc chứa xăng bên trong không.

Không tự ý tháo đế kim phao ra khỏi thân chế hòa khí nếu tài liệu không cho phép. Làm hư vị trí này có thể phải thay cả thân chế.

Bước 7: Ghi lại số vòng vít gió

Trước khi tháo vít gió, vặn nhẹ theo chiều vào và đếm chính xác số vòng đến khi vít vừa chạm đáy. Ghi con số này lại để có vị trí tham khảo khi ráp.

Chỉ vặn tới khi chạm nhẹ. Siết mạnh có thể làm hư đầu vít hoặc bệ vít gió trong thân chế.

Do hình ảnh trong tài liệu kỹ thuật Honda thể hiện số vòng đặt ban đầu chưa thống nhất giữa bảng thông số và trang hướng dẫn, không nên áp dụng một con số cứng cho mọi phiên bản xe. Vị trí ban đầu cần được đối chiếu đúng tài liệu xe, sau đó tinh chỉnh khi máy đã nóng.

Bước 8: Tháo giclơ chính và giclơ garanti

Dùng tua vít vừa khít để tháo từng giclơ. Thông số tiêu chuẩn của chế hòa khí PE73B trong tài liệu là:

  • Giclơ chính: #112.
  • Giclơ garanti: #35.

Đặt riêng từng chi tiết để tránh lẫn vị trí. Nếu số giclơ trên xe khác tiêu chuẩn, cần xác định xe đã được thay pô, thay lọc gió hay chỉnh máy hay chưa trước khi đổi lại.

Bước 9: Làm sạch thân chế và các đường xăng

Xịt dung dịch vệ sinh vào các đường xăng, đường gió và lỗ giclơ. Chờ dung dịch làm mềm cặn rồi thổi bằng khí nén.

  • Thổi từ cả hai chiều nếu đường dẫn cho phép.
  • Quan sát dung dịch có đi ra đúng cửa liên quan không.
  • Không dùng dây thép lớn, mũi khoan hoặc kim may để nong lỗ giclơ.
  • Không hướng khí nén mạnh trực tiếp vào chi tiết cao su.
  • Không ngâm ron và phao trong hóa chất quá lâu.

Lỗ giclơ được gia công theo kích thước định lượng. Chỉ cần bị nong rộng một chút là tỷ lệ xăng gió đã thay đổi dù bên ngoài giclơ vẫn nhìn bình thường.

Bước 10: Kiểm tra mức phao

Sau khi vệ sinh kim phao và đế kim, lắp tạm cụm phao để đo. Mức phao tiêu chuẩn là 19 mm.

Khi đo, giữ chế hòa khí đúng tư thế để lưỡi phao vừa chạm đầu kim mà không ép lún chốt giảm chấn. Dụng cụ đo phải đặt vuông góc với bề mặt chuẩn theo hướng dẫn của tài liệu.

Mức phao sai có thể gây ra:

  • Phao quá cao: dư xăng, ngộp, chảy tràn và hao nhiên liệu.
  • Phao quá thấp: thiếu xăng khi lên ga, máy hụp hoặc mất công suất.

Bước 11: Ráp lại chế hòa khí

Ráp theo thứ tự ngược với lúc tháo:

  1. Lắp giclơ garanti và giclơ chính đúng vị trí.
  2. Lắp vít gió cùng lò xo, long đền và ron đúng thứ tự.
  3. Đưa vít gió về vị trí ban đầu đã ghi lại.
  4. Lắp kim phao, phao và chốt phao.
  5. Lắp ron chén xăng; thay ron nếu đã chai, dẹp hoặc rách.
  6. Lắp chén xăng và siết đều các vít.
  7. Lắp piston le và kiểm tra khả năng đóng kín.
  8. Lắp kim xăng đúng nấc rồi đưa piston ga vào đúng rãnh định vị.

Piston ga lắp sai rãnh có thể làm tay ga không đóng hết, khiến máy vừa nổ đã rú cao. Sau khi ráp, phải kiểm tra piston lên xuống nhẹ và tự trở về khi thả tay ga.

Bước 12: Lắp chế hòa khí lên xe

Kiểm tra cổ hút và ron trước khi lắp. Cổ hút nứt hoặc ron hở sẽ làm xe hút gió phụ và không thể chỉnh garanti ổn định.

Nối đúng ống xăng, ống thông hơi, ống xả và đường nhớt 2T. Siết kẹp vừa đủ để kín, không siết tới mức cắt hoặc bóp méo ống cao su.

Bước 13: Mở khóa xăng và kiểm tra rò rỉ

Mở khóa xăng nhưng chưa nổ máy. Quan sát chén xăng, ốc xả, đầu ống và khu vực kim phao trong vài phút.

Nếu có xăng chảy ra ống tràn, không nên nổ máy. Cần kiểm tra lại kim phao, phao xăng, mức phao và cặn bám trong đế kim.

Bước 14: Nổ máy và chỉnh garanti

Sau khi chắc chắn không rò xăng, khởi động và để máy ấm tới nhiệt độ làm việc. Garanti tiêu chuẩn theo tài liệu là 1.400 ± 100 vòng/phút.

Chỉ tinh chỉnh vít gió sau khi bugi, lọc gió, cổ hút, mức phao và hệ thống đánh lửa đã bình thường. Nếu phải vặn vít gió lệch quá nhiều mới giữ được máy, cần tìm lỗi trong mạch garanti thay vì tiếp tục chỉnh.

Những lỗi thường gặp sau khi vệ sinh

  • Lắp nhầm giclơ hoặc làm rộng lỗ giclơ.
  • Quên long đền hoặc ron nhỏ của vít gió.
  • Lắp kim xăng sai nấc.
  • Lắp piston ga sai rãnh định vị.
  • Để kim phao kẹt hoặc chỉnh sai mức phao.
  • Tái sử dụng ron chén xăng đã chai.
  • Cắm nhầm hoặc làm gập ống thông hơi.
  • Lắp cổ hút không kín gây xì gió.
  • Không kiểm tra rò xăng trước khi nổ máy.

Kết luận

Vệ sinh chế hòa khí PE73B đúng kỹ thuật cần giữ nguyên kích thước giclơ, ghi lại vị trí vít gió, kiểm tra kim phao và đo mức phao đúng 19 mm. Sau khi ráp phải nối đúng đường ống, kiểm tra rò xăng và chỉ chỉnh garanti khi động cơ đã đạt nhiệt độ làm việc.

Nếu giclơ, kim phao, ron chén xăng hoặc cổ hút đã hư, nên thay phụ tùng đúng thông số của PE73B. Vệ sinh không thể khắc phục chi tiết bị mòn, biến dạng hoặc sai kích thước.

Bài và phụ tùng liên quan

Bài viết liên quan

Sản phẩm liên quan

Gọi shop Hỏi trợ lý