FORZA350 2025 · E-14 CRANKCASE
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-14
- 1 Bộ vỏ máy phải (block máy phải)CRANKCASE SET, RIGHT 11100-K1B-T20SL trên xe: 1
- 1 Bộ vỏ máy phải (block máy phải)CRANKCASE SET, RIGHT 11100-K1B-T60SL trên xe: 1
- 2 Bạc lót giá treo máy ngoài phảiBUSH, OUTER RIGHT ENGINE MOUNTING 11103-K04-930SL trên xe: 1
- 3 Bạc lót giá treo máy ngoài tráiBUSH, OUTER LEFT ENGINE MOUNTING 11104-K04-930SL trên xe: 1
- 4 Bạc lót giá treo máy trongBUSH, INNER ENGINE MOUNTING 11105-KTW-900SL trên xe: 2
- 5 Bộ vỏ máy trái (block máy trái)CRANKCASE SET, LEFT 11200-K1B-T20SL trên xe: 1
- 5 Bộ vỏ máy trái (block máy trái)CRANKCASE SET, LEFT 11200-K1B-T60SL trên xe: 1
- 6 Gioăng chắn nhớtGASKET, OIL PROOF 11205-KTW-900SL trên xe: 1
- 7 Bạc trượt trục khuỷu phải ABEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE A 13312-KTW-901SL trên xe: 2
- 7 Bạc trượt trục khuỷu phải BBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE B 13313-KTW-901SL trên xe: 2
- 7 Bạc trượt trục khuỷu phải CBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE C 13314-KTW-901SL trên xe: 2
- 7 Bạc trượt trục khuỷu phải DBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE D 13315-KTW-901SL trên xe: 2
- 7 Bạc trượt trục khuỷu phải FBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE F 13317-KTW-901SL trên xe: 2
- 7 Bạc trượt trục khuỷu phải HBEARING, RIGHT CRANKSHAFT SLIDE H 13319-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu trái ABEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE A 13322-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu trái BBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE B 13323-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu trái CBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE C 13324-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu trái DBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE D 13325-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu trái FBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE F 13327-KTW-901SL trên xe: 2
- 8 Bạc trượt trục khuỷu trái HBEARING, LEFT CRANKSHAFT SLIDE H 13329-KTW-901SL trên xe: 2
- 9 Bộ lõi lọc nhớtOIL FILTER ELEMENT SET 15010-MKR-305SL trên xe: 1
- 10 Lọc nhớtFILTER, OIL 15153-HN7-000SL trên xe: 1
- 11 Ống lót gioăng o-ringCOLLAR, O-RING 15155-K1B-T20SL trên xe: 1
- 12 Ống lót gioăng o-ringCOLLAR, O-RING 15156-K1B-T20SL trên xe: 3
- 13 Béc phun nhớt dưới pistonNOZZLE, PISTON UNDER OIL 15201-K1B-T20SL trên xe: 1
- 14 Bộ van xả áp nhớtVALVE SET, OIL PRESSURE RELIEF 15220-K53-D00SL trên xe: 1
- 15 Van xả áp nhớtVALVE, OIL PRESSURE RELIEF 15231-413-020SL trên xe: 1
- 16 Lõi lọc nhớtELEMENT, OIL FILTER 15410-MFJ-D02SL trên xe: 1
- 17 Lưới lọc nhớtSTRAINER, OIL FILTER 15421-K04-930SL trên xe: 1
- 18 Dây điện phụ công tắc áp suất nhớtSUB WIRE, OIL PRESSURE SWITCH 32120-K1B-T00SL trên xe: 1
- 19 Bộ công tắc áp suất nhớtOIL PRESSURE SWITCH SET 35500-MEH-661SL trên xe: 1
- 20 Giá giữ dây phụ công tắc nhớtSTAY, OIL SWITCH SUB WIRE 38515-K1B-T20SL trên xe: 1
- 21 Bạc lót giảm rungBUSH, VIBRATION DAMPER 52108-KTW-B00SL trên xe: 1
- 22 Bu lông xả nhớt, 12 mmBOLT, DRAIN, 12 mm 90002-KTW-900SL trên xe: 1
- 23 Bu lông kèm long đen, 4x8BOLT, WASHER, 4x8 90002-PA6-003SL trên xe: 1
- 24 Bu lông đặc biệt, 6x14BOLT, SPECIAL, 6x14 90004-K0J-N00SL trên xe: 1
- 25 Ống lót ren lõi lọc nhớtCOLLAR, OIL FILTER ELEMENT THREAD 90019-MGZ-J00SL trên xe: 1
- 26 Long đen làm kín, 8 mmWASHER, SEALING, 8 mm 90474-333-000SL trên xe: 3
- 27 Clip khóa trong, 65 mmCLIP, INNER LOCK, 65 mm 90601-K1B-T00SL trên xe: 1
- 28 Bạc đạn (vòng bi cầu), 25x56x15BEARING, RADIAL BALL, 25x56x15 91001-K1B-T01SL trên xe: 1
- 29 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6304BEARING, RADIAL BALL, 6304 91003-K1B-T01SL trên xe: 2
- 30 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6302BEARING, RADIAL BALL, 6302 91007-KTW-901SL trên xe: 2
- 31 Phớt dầu, 33x64x7OIL SEAL, 33x64x7 91201-K04-931SL trên xe: 1
- 32 Phớt dầu, 25x35x5OIL SEAL, 25x35x5 91201-K53-D01SL trên xe: 1
- 33 Gioăng o-ring, 14.8x2.4O-RING, 14.8x2.4 91303-K04-930SL trên xe: 1
- 34 Gioăng o-ring, 15.8x2.4O-RING, 15.8x2.4 91304-K04-930SL trên xe: 4
- 35 Gioăng o-ring, 16.5x2.5O-RING, 16.5x2.5 91305-K04-930SL trên xe: 1
- 36 Gioăng o-ring, 3.8x1.4O-RING, 3.8x1.4 91305-K0J-N00SL trên xe: 1
- 37 Gioăng o-ring, 9.8x2.4O-RING, 9.8x2.4 91307-K04-930SL trên xe: 1
- 38 Gioăng o-ring, 14.7x2.2O-RING, 14.7x2.2 91313-K04-930SL trên xe: 1
- 39 Long đen, 5 mmWASHER, 5 mm 94101-05800SL trên xe: 1
- 40 Long đen bu lông xả nhớt, 12 mmWASHER, DRAIN BOLT, 12 mm 94109-12000SL trên xe: 1
- 41 Chốt định vị, 10x16PIN, DOWEL, 10x16 94301-10160SL trên xe: 3
- 42 Clip khóa trong, 12 mmCLIP, INNER LOCK, 12 mm 94520-12000SL trên xe: 1
- 43 Phe cài chốt piston, 16 mmCLIP, PISTON PIN, 16 mm 94601-16000SL trên xe: 1
- 44 Kẹp ống (C9)CLIP, TUBE (C9) 95002-50000SL trên xe: 1
- 45 Ống gió, 5x110TUBE, AIR, 5x110 95005-50110-30SL trên xe: 1
- 46 Bu lông mặt bích, 6x55BOLT, FLANGE, 6x55 95701-06055-00SL trên xe: 8
- 47 Bu lông mặt bích, 6x75BOLT, FLANGE, 6x75 95701-06075-00SL trên xe: 5
- 48 Bu lông mặt bích, 8x12BOLT, FLANGE, 8x12 95701-08012-00SL trên xe: 3
- 49 Bu lông mặt bích, 8x50BOLT, FLANGE, 8x50 95701-08050-00SL trên xe: 7
- 50 Bạc đạn kim, 3x17.8BEARING, NEEDLE ROLLER, 3x17.8 96220-30178SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: FORZA350 2025. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
