FORZA350 2025 · F-34 WIRE HARNESS
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-34
- 1 Bộ cuộn đánh lửaIGNITION COIL SET 30510-K1B-T01SL trên xe: 1
- 2 Kẹp dây cuộn đánh lửaCLAMP, IGNITION COIL WIRE 30511-K04-930SL trên xe: 1
- 3 Long đen cuộn đánh lửaWASHER, IGNITION COIL 30520-GFM-900SL trên xe: 2
- 4 Mũ bugiCAP, SPARK PLUG 30700-KTW-901SL trên xe: 1
- 5 เรกูเลเตอร์, เรกติไฟเออร์ 31600-K1B-T01SL trên xe: 1
- 6 Chỉnh lưu siliconRECTIFIER, SILICON 31700-MM8-610SL trên xe: 1
- 7 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 32100-K1B-T20SL trên xe: 1
- 7 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 32100-K1B-T50SL trên xe: 1
- 7 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 32100-K1B-T60SL trên xe: 1
- 8 Cao su giảm rung giắc nốiRUBBER, CONNECTOR DAMPER 32111-K1B-T00SL trên xe: 1
- 9 Bộ ốp (WPC 48P 025 F)COVER SET (WPC 48P 025 F) 32153-K0E-D51SL trên xe: 1
- 10 Bộ đèn hộc đồLIGHT SET, UTILITY BOX 34260-K1B-T61SL trên xe: 1
- 11 Bộ công tắc khóa cổSWITCH SET, STEERING LOCK 35100-K1B-F01SL trên xe: 1
- 11 Bộ công tắc khóa cổSWITCH SET, STEERING LOCK 35100-K1B-T01SL trên xe: 1
- 12 Công tắc khóa cổSWITCH, STEERING LOCK 35101-K1B-F01SL trên xe: 1
- 12 Công tắc khóa cổSWITCH, STEERING LOCK 35101-K1B-T01SL trên xe: 1
- 13 Bộ Honda Smart KeyHONDA SMART KEY SET 35111-K1B-T21SL trên xe: 1
- 14 Hộp điều khiển hệ thống Honda Smart KeyCONTROL UNIT, HONDA SMART KEY SYSTEM 35141-K1B-T20SL trên xe: 1
- 14 Hộp điều khiển hệ thống Honda Smart KeyCONTROL UNIT, HONDA SMART KEY SYSTEM 35141-K1B-T60SL trên xe: 1
- 15 Ắc quy (CR2032) (MURATA)BATTERY (CR2032) (MURATA) 35148-K1W-D00SL trên xe: 1
- 15 Ắc quy (CR2032) (PANASONIC)BATTERY (CR2032) (PANASONIC) 35148-K78-N10SL trên xe: 1
- 15 Ắc quy (CR2032) (MAXELL)BATTERY (CR2032) (MAXELL) 72148-S04-000SL trên xe: 1
- 16 Bộ cảm biến nghiêng xeSENSOR SET, BANK ANGLE 35160-KPP-T01SL trên xe: 1
- 17 Ống lótCOLLAR 35162-MGC-003SL trên xe: 2
- 18 Cao su đệmRUBBER 35163-MGC-003SL trên xe: 2
- 19 Ốp che dây cápCOVER, CABLE 35191-K53-D01SL trên xe: 1
- 20 Bộ công tắc mở yênSEAT OPENER SWITCH SET 35193-K1B-T01SL trên xe: 1
- 21 Bộ chìa khóa khẩn cấpKEY SET, EMERGENCY 35194-K0R-V01SL trên xe: 1
- 22 Còi (tiếng cao)HORN (HIGH) 38110-K2L-D01SL trên xe: 1
- 23 Cao su giảm rung rơ le xi-nhan (2P)RUBBER, TURN SIGNAL RELAY DAMPER (2P) 38200-K0B-T00SL trên xe: 1
- 24 Rơ le xi-nhan (LED)RELAY, TURN SIGNAL (LED) 38301-MKJ-D01SL trên xe: 1
- 25 Cao su giảm rung rơ le xi-nhan (MITSUBA)RUBBER, TURN SIGNAL RELAY DAMPER (MITSUBA) 38306-KK4-000SL trên xe: 1
- 26 BluetoothBLUETOOTH 38350-K0Z-914SL trên xe: 1
- 26 BluetoothBLUETOOTH 38350-K0Z-917SL trên xe: 1
- 27 Rơ le chính (MICRO ISO 4P) (OMRON)RELAY, MAIN (MICRO ISO 4P) (OMRON) 38501-KWN-901SL trên xe: 3
- 28 Rơ le (MICRO ISO 5P)RELAY (MICRO ISO 5P) 38502-GGZ-J01SL trên xe: 2
- 29 Còi báo (buzzer)BUZZER 38720-K1W-D01SL trên xe: 1
- 30 Hộp ECM (PGM-FI)ECM (PGM-FI) 38770-K1B-T21SL trên xe: 1
- 30 Hộp PGM-FIPGM-FI MODULE 38770-K1B-T61SL trên xe: 1
- 31 Cao su giảm rung hộp PGM-FIRUBBER, PGM-FI MODULE DAMPER 38771-K1B-T00SL trên xe: 1
- 32 Cổng sạc USB (TYPE-C)SOCKET, USB CHARGER (TYPE-C) 38940-K1B-T01SL trên xe: 1
- 32 Cổng sạc USB (TYPE-C)SOCKET, USB CHARGER (TYPE-C) 38940-K3H-B01SL trên xe: 1
- 33 Hộp điều khiển hệ thống tín hiệu và chiếu sángCONTROL UNIT, SIGNAL AND LIGHTING SYSTEM 38951-K1B-T61SL trên xe: 1
- 34 Cao su giảm rung hộp điều khiển tín hiệuRUBBER, SIGNAL CONTROL UNIT DAMPER 38956-K2L-D01SL trên xe: 1
- 35 Cảm biến nhiệt độ khíSENSOR, AIR TEMPERATURE 80525-K1W-V11SL trên xe: 1
- 36 Giá BluetoothSTAY, BLUETOOTH 81140-K1B-T10SL trên xe: 1
- 37 VítSCREW 90104-K53-D01SL trên xe: 2
- 38 Vít khóa mặt bích, 6x12SCREW, FLANGE LOCK, 6x12 90164-KZL-A00SL trên xe: 2
- 39 Đai siết bộ dây điệnBAND, WIRE HARNESS 90620-SB2-003SL trên xe: 1
- 40 Kẹp dây điệnCLAMP, WIRE 90652-HC4-003SL trên xe: 1
- 41 แคลมป์รัดสาย, 105 มม. (สีดำ) 90672-SB2-003SL trên xe: 1
- 42 Kẹp 2 chiều (nâu đậm)CLIP, 2-WAY (DARK BROWN) 91535-TA0-003SL trên xe: 1
- 43 Clip (kẹp)CLIP 91536-STK-003SL trên xe: 1
- 44 Kẹp 2 chiều (đen)CLIP, 2-WAY (BLACK) 91565-SEL-003SL trên xe: 1
- 45 Nắp bịt giắc (6P) (đỏ)CAP (6P) (RED) 91771-MKK-H11SL trên xe: 1
- 46 Bu lông lục giác, 6x20BOLT, HEX, 6x20 92101-06020-4JSL trên xe: 2
- 47 Bu lông kèm long đen, 6x25BOLT, WASHER, 6x25 93403-06025-00SL trên xe: 2
- 47 Bu lông mặt bích, 6x22BOLT, FLANGE, 6x22 95701-06022-08SL trên xe: 2
- 48 Vít tự ren, 4x12SCREW, TAPPING, 4x12 93901-24320SL trên xe: 1
- 49 Vít tự ren, 5x16SCREW, TAPPING, 5x16 93903-15310SL trên xe: 2
- 50 Vít tự ren, 4x16SCREW, TAPPING, 4x16 93903-24480SL trên xe: 2
- 51 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-00SL trên xe: 2
- 51 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-08SL trên xe: 2
- 52 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-00SL trên xe: 1
- 53 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-08SL trên xe: 1
- 53 Bu lông mặt bích, 6x14BOLT, FLANGE, 6x14 95701-06014-07SL trên xe: 1
- 54 Bu lông mặt bích, 6x22BOLT, FLANGE, 6x22 95701-06022-00SL trên xe: 2
- 54 Bu lông mặt bích, 6x22BOLT, FLANGE, 6x22 95701-06022-08SL trên xe: 2
- 55 Bu lông mặt bích, 8x14BOLT, FLANGE, 8x14 95701-08014-00SL trên xe: 1
- 55 Bu lông mặt bích, 8x14BOLT, FLANGE, 8x14 95701-08014-08SL trên xe: 1
- 56 Cầu chì (5A)FUSE (5A) 98200-40500SL trên xe: 2
- 57 Cầu chì mini (7.5A)FUSE, MINI (7.5A) 98200-40750SL trên xe: 6
- 58 Cầu chì mini (10A)FUSE, MINI (10A) 98200-41000SL trên xe: 3
- 59 Cầu chì (15A)FUSE (15A) 98200-41500SL trên xe: 4
- 60 Cầu chì mini (30A)FUSE, MINI (30A) 98200-43000SL trên xe: 3
Catalog này dùng chung cho: FORZA350 2025. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
