SCOOPY i 2010 · F-25
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang F-25
- 1 Cuộn đánh lửaCOIL, IGNITION 30510-KYT-901SL trên xe: 1
- 2 Long đen cuộn đánh lửaWASHER, IGNITION COIL 30520-GFM-900SL trên xe: 2
- 3 Nắp che bugiCOVER, SPARK PLUG 30700-KVY-901SL trên xe: 1
- 4 Tấm chuyển đổi điện áp sạcPLATE, CHARGING VOLTAGE CONVERTER 31600-KVB-T01SL trên xe: 1
- 5 Bộ dây điệnWIRE HARNESS 32100-KYT-900SL trên xe: 1
- 6 Bộ dây điện phụSUB WIRE HARNESS 32104-KYT-900SL trên xe: 1
- 7 Nắp bịt giắc (4P) (đỏ)CAP (4P) (RED) 32606-GEV-761SL trên xe: 1
- 8 Bộ ổ khóa nguyên bộKEY SET COMP 35010-KYT-900SL trên xe: 1
- 9 Bộ ổ khóa điện và khóa cổKEY SWITCH & STEERING LOCK SET 35101-KYT-901SL trên xe: 1
- 10 Bu lông, 5x8BOLT, 5x8 35109-KWW-A01SL trên xe: 1
- 11 Bộ ổ khóa an toànKEY SWITCH SET, SECURITY 35110-KWW-601SL trên xe: 1
- 13 Bộ điện trởRESISTOR SET 35400-GT3-620SL trên xe: 1
- 14 CòiHORN 38110-KYT-901SL trên xe: 1
- 15 Bộ điều khiển phun xăng/đánh lửaCONTROL MODULE, FUEL INJECTION/IGNITION 38770-KYT-901SL trên xe: 1
- 16 Cao su bộ kim phun xăngRUBBER, FUEL INJECTOR SET 38771-GFC-770SL trên xe: 1
- 17 Ống lót chân còiCOLLAR, HORN STAY 61105-KEV-900SL trên xe: 1
- 18 Cao su đệm BRUBBER B 61106-KW6-840SL trên xe: 2
- 19 Vít khóa mặt bích, 6x12SCREW, FLANGE LOCK, 6x12 90164-028-000SL trên xe: 2
- 20 Bu lông lục giác, 6x20BOLT, HEX, 6x20 92101-06020-4JSL trên xe: 2
- 21 Bu lông mặt bích, 6x12BOLT, FLANGE, 6x12 95701-06012-00SL trên xe: 2
- 22 Bu lông mặt bích, 6x14BOLT, FLANGE, 6x14 95701-06014-00SL trên xe: 3
Catalog này dùng chung cho: SCOOPY i 2010. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
