WAVE 110i AT 2010 · E-4 CAM CHAIN/TENSIONER
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-4
- 1 Bánh răng cân camGEAR, TIMING 14321-KWB-600SL trên xe: 1
- 2 Xích cam (90 mắt) (DAIDO)CHAIN, CAM (90 LINKS) (DAIDO) 14401-KWB-601SL trên xe: 1
- 3 Con đội xích camPUSHER, CAM CHAIN 14500-KWB-600SL trên xe: 1
- 4 Cao su ép xích trênRUBBER, UPPER CHAIN TENSIONER 14502-086-000SL trên xe: 1
- 5 Ống lót con đội xíchCOLLAR, CHAIN PUSHER 14531-KWB-600SL trên xe: 1
- 6 Lò xo bộ căngSPRING, TENSIONER SET 14541-GB4-681SL trên xe: 1
- 7 Trục bộ căngSHAFT, TENSIONER SET 14550-KRS-691SL trên xe: 1
- 8 Cao su chụp trục bộ căngBOOT, TENSIONER SHAFT SET 14566-086-030SL trên xe: 1
- 9 Cao su dẫn hướng xíchGUIDE, CHAIN RUBBER 14610-KWB-600SL trên xe: 1
- 10 Chốt cao su dẫn hướng xíchPIN, CHAIN GUIDE RUBBER 14615-KFL-850SL trên xe: 1
- 11 Bánh răng ép xích dưới (23 răng)GEAR, LOWER CHAIN TENSIONER (23T) 14670-KWB-600SL trên xe: 1
- 12 Trục bánh răng ép xíchSHAFT, CHAIN TENSIONER GEAR 14675-KWB-600SL trên xe: 1
- 13 Bu lông làm kín, 14 mmBOLT, SEALING, 14 mm 90081-035-000SL trên xe: 1
- 14 Bu lông, 5 mmBOLT, 5 mm 90083-GB6-911SL trên xe: 2
- 15 Long đen, 8.5x26x2.3WASHER, 8.5x26x2.3 90404-KWB-600SL trên xe: 1
- 16 Long đen làm kín, 6.5 mmWASHER, SEALING, 6.5 mm 90463-ML7-000SL trên xe: 1
- 17 Long đen, 8 mmWASHER, 8 mm 90475-KWB-600SL trên xe: 1
- 18 Long đen làm kín, 14 mmWASHER, SEALING, 14 mm 90544-KF0-000SL trên xe: 1
- 19 Bu lông mặt bích, 6x18BOLT, FLANGE, 6x18 95701-06018-00SL trên xe: 1
- 20 Bu lông mặt bích, 8x25BOLT, FLANGE, 8x25 95701-08025-00SL trên xe: 1
Catalog này dùng chung cho: WAVE 110i AT 2010. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
