GIORNO 2026 · E-13 TRANSMISSION
Bấm vào số trên sơ đồ để xem phụ tùng. Vuốt ngang để xem hết sơ đồ.
Tất cả phụ tùng trang E-13
- 1 Ống lót cam phanh sauCOLLAR, REAR BRAKE CAM 11204-KGF-900SL trên xe: 1
- 2 Ống thông hơiTUBE, BREATHER 11211-K1N-V00SL trên xe: 1
- 3 Hộp nhông cuối (hộp số cuối)HOUSING, FINAL GEAR 21200-K1N-V00SL trên xe: 1
- 4 Gioăng hộp nhông cuối (NICHIAS)GASKET, FINAL GEAR CASE (NICHIAS) 21395-K1N-V01SL trên xe: 1
- 5 Trục truyền động (17 răng)SHAFT, DRIVE (17T) 23411-K3A-V00SL trên xe: 1
- 6 Trục bị động (13 răng)SHAFT, DRIVEN (13T) 23421-K1Z-J10SL trên xe: 1
- 7 Bánh răng bị động (53 răng)GEAR, DRIVEN (53T) 23422-K3A-V00SL trên xe: 1
- 8 Bánh răng cuối (nhông cuối) (44 răng)GEAR, FINAL (44T) 23430-K2S-N00SL trên xe: 1
- 9 Long đen làm kín, 8 mmWASHER, SEALING, 8 mm 90495-MN5-000SL trên xe: 1
- 10 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6202 (NTN)BEARING, RADIAL BALL, 6202 (NTN) 91004-KZR-601SL trên xe: 2
- 11 Bạc đạn (vòng bi cầu), 6205UU (FAG)BEARING, RADIAL BALL, 6205UU (FAG) 91009-K2S-N01SL trên xe: 1
- 12 Phớt dầu, 14x20x3.2OIL SEAL, 14x20x3.2 91201-434-003SL trên xe: 2
- 13 Phớt dầu, 34x52x7 (ARAI)OIL SEAL, 34x52x7 (ARAI) 91204-K35-J01SL trên xe: 1
- 14 Chốt định vị, 10x12PIN, DOWEL, 10x12 94301-10120SL trên xe: 2
- 15 Kẹp ống (C9)CLIP, TUBE (C9) 95002-50000SL trên xe: 1
- 16 Bu lông mặt bích, 8x45BOLT, FLANGE, 8x45 95701-08045-08SL trên xe: 5
- 17 Bu lông mặt bích, 8x55BOLT, FLANGE, 8x55 95701-08055-08SL trên xe: 2
Catalog này dùng chung cho: GIORNO 2026. Giá báo đã gồm phí mua hộ và vận chuyển về Việt Nam. Shop xác nhận giá chốt khi nhận cọc; giá có thể đổi theo tỷ giá.
